Dạng thuốc:
thành phần:

Tìm kiếm thuốc chứa thành phần: Vitamin b12

Tổng số: 300 thuốc

Vitatrum energy

Thành phần: Vitamin C 1000 mg;Vitamin B1 15mg; Vitamin B2 15mg; Vitamin B5 23 mg; Vitamin B6 10 mg; Vitamin B8 0,15 mg; Vitamin B12 0,01 mg; Vitamin PP 50 mg; Calci carbonat (tương đương 100 mg calci) 250,25 mg; Magnesi carbonat (tương đương 100 mg magnesi) 350 mg
Vitatrum energy
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nén sủi bọt
Sản xuất: Công ty Cổ phần BV Pharma - VIỆT NAM
Đăng ký: Công ty Cổ phần BV Pharma - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-21198-14

Ampha 3B

Thành phần: Vitamin B1,Vitamin B6,Vitamin B12
Ampha 3B - đang cập nhật ảnh
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nang mềm
Sản xuất: Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Nam-Ampharco - VIỆT NAM
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-1465-06

Fonvit-F

Thành phần: Sắt (II) fumarate, Folic acid, Vitamin B12
Fonvit-F
Nhóm thuốc: Thuốc tác dụng đối với máu
Dạng thuốc: Viên nang mềm
Sản xuất: Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây - VIỆT NAM
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-1855-06

Ceteconeurovit Fort

Thành phần: Vitamin B1 250 mg; Vitamin B6 250 mg; Vitamin B12 50 mcg
Ceteconeurovit Fort
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nén bao phim
Sản xuất: Công ty cổ phần dược Trung Ương 3 - VIỆT NAM
Đăng ký: Công ty cổ phần dược Trung Ương 3 - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-28168-17

Ceteconeurovit

Thành phần: Vitamin B1 125 mg; Vitamin B6 125 mg; Vitamin B12 25 mcg
Ceteconeurovit
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nén bao phim
Sản xuất: Công ty cổ phần dược Trung Ương 3 - VIỆT NAM
Đăng ký: Công ty cổ phần dược Trung Ương 3 - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký:

Ferrumplus

Thành phần: Lipofer: 361.4mg (Tương đương sắt 30mg) ; ; Acid folic: 0.4mg ; ; Vitamin B6: 0.7mg ; ; Vitamin B12: 0.00125mg
Ferrumplus
Nhóm thuốc: Thực phẩm chức năng
Dạng thuốc: Viên nang cứng
Sản xuất: PharmaLinea - XLÔ VEN NI A
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: 3738/2018/ĐKSP

Jointace

Thành phần: Glucosamin sulphat: 1000mg ; ; Chondroitin Sulphat: 400mg ; ; Chiết xuất gừng: 80mg ; ; Vitamin D: 800IU ; ; Vitamin E: 40mg ; ; Vitamin C: 60mg ; ; Acid folic: 400mcg ; ; Vitamin B12: 20mcg ; ; Kẽm: 10mg ; ; Đồng: 100mcg ; ; Mangan: 4mg ; ; Selen: 120mcg
Jointace
Nhóm thuốc: Thực phẩm chức năng
Dạng thuốc: Viên nén
Sản xuất: Vitabiotics - ANH
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: 3259/2017/ATTP-XNCB

Hematoferol

Thành phần: Sắt Sumarat: 28mg ; ; Folic acid: 800mcg ; ; Vitamin C: 12mg ; ; Kẽm sulfat ; ; Đồng gluconat ; ; Vitamin B6: 6mg ; ; Vitamin B12: 12mcg
Hematoferol
Nhóm thuốc: Thực phẩm chức năng
Dạng thuốc: Viên nén
Sản xuất: Nutrition Group PLC - ANH
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: 6408/2018/ĐKSP

Fenana

Thành phần: Sắt Polymaltose (sắt nano) 20mg, Acid Folic 0,4mg, Đồng sulfat 1mg, Kẽm sulfat 2mg, Vitamin A 200UI, Vitamin D3 200UI, Vitamin B12 0,6 microgram, DHA 17- 19% 50mg, EPA 10- 12% 50mg, Tinh chất men bia (acid amin, nguyên tố vi lượng) 100mg, Inulin (chất xơ) 150mg, Phụ liệu vđ 1 viên.
Fenana
Nhóm thuốc: Thực phẩm chức năng
Dạng thuốc: Viên nang cứng
Sản xuất: Meliphar Co - VIỆT NAM
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: 10713/2016/ATTP-XNCB

Perfectil

Thành phần: Vitamin D3: 5mcg ; ; Vitamin E: 40mg ; ; Vitamin C: 60mg ; ; Vitamin B1: 8ng ; ; Vitamin B2: 4mg ; ; Vitamin B3: 18mg ; ; Vitamin B6: 10mg ; ; Acid Folic: 500mcg ; ; Vitamin B12: 9mcg ; ; Biotin: 45mcg ; ; Pantothenic acid: 40mg ; ; Magiê: 75mg ; ; Sắt: 12mg ; ; Kẽm: 15mg ; ; Mangan: 0.5mg ; ; Đồng: 1000mcg ; ; Selen: 100mcg ; ; Crôm: 50mcg ; ; Iốt: 200mcg ; ; Cystein: 10mg ; ; Carotenoids tự nhiên: 2mg ; ; Chiết xuất hạt nho: 15mg
Perfectil
Nhóm thuốc: Thực phẩm chức năng
Dạng thuốc: Viên nang cứng
Sản xuất: Vitabiotics - ANH
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: 6481/2017/ATTP-XNCB

Cardioace

Thành phần: Dầu cá Omega: 400mg ; ; Tỏi: 100mg ; ; Vitamin D (D3 100IU): 2,5mcg ; ; Vitamin E: 400mg ; ; Vitamin C: 30mg ; ; Thiamin (Vitamin B1): 5mg ; ; Riboflavin (Vitamin B2): 0,8mg ; ; Vitamin B6: 5mg ; ; Acid folic: 250mcg ; ; Vitamin B12: 10mcg ; ; Kẽm: 5mg ; ; Đồng: 100mcg ; ; Mangan: 1.5mg ; ; Selen: 80mcg ; ; Crôm: 50mcg ; ; Hỗn hợp carotenoid tự nhiên: 2mg ; ; Lecithin: 20mg
Cardioace
Nhóm thuốc: Thực phẩm chức năng
Dạng thuốc: Viên nang cứng
Sản xuất: Vitabiotics - ANH
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: 25277/2016/ATTP-XNCB

Feroglobin b12 siro

Thành phần: - Thiamin (Vitamin B1): 5mg; ; - Riboflavin (Vitamin B2): 1mg; ; - Vitamin B6: 1mg; ; - Vitamin B12: 5mcg; ; - Acid folic: 50mcg; ; - Acid pantothenic (Vitamin B5): 2mg; ; - Canxi glycerophosphat: 10mg; ; - Niacin (Vitamin B3): 10mg; ; - Sắt: 10mg; ; - Kẽm: 3mg; ; - Đồng: 0,2mg; ; - Mangan: 0.25mg; ; - Lysin: 20mg; ; - Mật ong: 100mg; ; - Mạch nha: 500mg; ;
Feroglobin b12 siro
Nhóm thuốc: Thực phẩm chức năng
Dạng thuốc: Sirô
Sản xuất: Vitabiotics - ANH
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: 22905/2016/ATTP-XNCB

Pregnacare original

Thành phần: - Vitamin D3: 5mcg; ; - Vitamin E: 40mg; ; - Vitamin C: 60mg; ; - Vitamin B1: 8m; ; - Vitamin B2: 4mg; ; - Vitamin B3: 18mg; ; - Vitamin B6: 10mg; ; - Folic acid: 500mg; ; - Vitamin B12: 9mcg; ; - Biotin: 45mcg; ; - Pantothenic acid: 40mg; ; - Magie: 75mg; ; - Sắt: 12mg; ; - Kẽm: 15mg; ; - Đồng: 100mcg; ; - Mangan: 0.5mg; ; - Selen: 100mcg; ; - Chrom: 500mcg; ; - Iodine: 200mcg; ; - Cysteine: 10mg; ; - Hỗn hợp caroten tự nhiên: 2mg; ; - Chiết xuất hạt nho: 15mg;
Pregnacare original
Nhóm thuốc: Thực phẩm chức năng
Dạng thuốc: Viên nén
Sản xuất: Vitabiotics - ANH
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: 6478/2017/ATTP-XNCB

Folitop

Thành phần: Folic Acid 800 µg; ; Kali iodat 253 µg (Tương đương 150µg Iốt); ; Vitamin D3 20 µg; ; Vitamin B12 10 µg;
Folitop
Nhóm thuốc: Thực phẩm chức năng
Dạng thuốc: Viên nén
Sản xuất: Sunlife Produktions- und Vertriebsgesellschaft mbH - ĐỨC
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: 19/2018/0102667515-DKCB

Primovit Syrup

Thành phần: DHA 67µg, Kẽm 5mg, Vitamin A 1050IU, Vitamin B1 1mg, Vitamin B12 1µg, Vitamin B2 1mg, Vitamin B6 1.1mg, Vitamin C 45mg, Vitamin D3 210IU, Taurin 30mg, Lysin 200mg, Vitamin B3 10mg, CFG 50mg
Primovit Syrup
Nhóm thuốc: Thực phẩm chức năng
Dạng thuốc: Sirô
Sản xuất: Sydenham - PHI LÍP PIN
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký:

Terneurine H 5000

Thành phần: Vitamin B1, Vitamin B6, Vitamin B12
Terneurine H 5000
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Bột đông khô pha tiêm truyền
Sản xuất: Bristol Myers Squibb S.A - PHÁP
Đăng ký: Bristol Myers Squibb - PHÁP
Phân phối:
Số Đăng ký: VN-7789-03

Viusid

Thành phần: - Glucosamine 666mg, acid Malic 666mg, acid Glycyrrhizin 33mg, kẽm sulphat 5mg, Arginin 666mg, Glycin 333mg, Vitamin C 20mg, Calci pantothenat 2mg, Vitamin B6 0,6 mg, Acid folic 66µg, Vitamin B12 0,3 µg
Viusid
Nhóm thuốc: Thực phẩm chức năng
Dạng thuốc: Bột pha uống
Sản xuất: Catalysis S.L - TÂY BAN NHA
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký:

Obimin Plus

Thành phần: Vitamin A 3.000IU, Vitamin D 200IU, Vitamin E 30IU, Vitamin B1 2mg, Vitamin B2 2mg, Vitamin B6 3mg, Vitamin B12 3mcg, Acid Folic 1.000mcg, Calcium Pantothenate 8mg, Biotin 35mcg, Nicotinamide 20mg, Vitamin C 100mg, Sắt nguyên tố (dạng Ferrous Sulfate) 30mg, lốt 150mcg, Calcium Carbonate 100mg, Kẽm 5mg, Magnesium 5mg, Manganese 1mg, Đồng 1.000mcg, Dầu cá thiên nhiên 500mg, Omega 3 135mg, Docosahexanoic Acid (DHA) 105mg, Eicosapentanoic Acid (EPA) 20mg.
Obimin Plus
Nhóm thuốc: Thực phẩm chức năng
Dạng thuốc: Viên nang mềm
Sản xuất: Darya-Varia Laboratoria - IN ĐÔ NÊ XI A
Đăng ký: United Laboratories, Inc. - PHI LÍP PIN
Phân phối:
Số Đăng ký: VN-8321-09

Pedia Poly-Vite Drops

Thành phần: Vitamin A,Vitamin C,Vitamin D,Vitamin E,Vitamin B1,Vitamin B2,Vitamin B6,Vitamin B12,Vitamin Niacin
Pedia Poly-Vite Drops
Nhóm thuốc: Thực phẩm chức năng
Dạng thuốc: Dung dịch nhỏ giọt
Sản xuất: BayShore Pharma - MỸ
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký:

Nước giải rượu M5

Thành phần: Vitamin B3: 8.16 mg; Vitamin B1: 5.1 mg; Vitamin B6: 5.1 mg; vitamin B12: 0.36 mg; ; - Folic acid: 0.408 mg ; - Nước tinh khiết: 83.1982 ml ; - Đường fructose: 10.710 mg ; - Lê Hàn Quốc cô đặc: 1.5 ml ; - Chiết xuất hạt cây kế sữa: 1.02 mg ; - Mật ong: 1ml ; - Chiết xuất quả khúng khéng: 510 mg ; - Quả lê gai cô đặc: 0.2 ml ; - Taurine oxide: 10.2 mg ; - L - asparagine: 10.02 mg ; - Zinc oxide: 10.2 mg
Nước giải rượu M5
Nhóm thuốc: Thực phẩm chức năng
Dạng thuốc: Dung dịch uống
Sản xuất: Meet Food - HÀN QUỐC
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký:
1 2 3 4 5 Tiếp

Vitamin B12 là thuốc gì? Chỉ định,liều dùng,tác dụng phụ của thuốc

Thông tin công dụng, chỉ định, liều dùng, tác dụng phụ của thuốc Vitamin B12

Vitamin B12 là thuốc gì? Chỉ định,liều dùng,tác dụng phụ của thuốc

Thông tin công dụng, chỉ định, liều dùng, tác dụng phụ của thuốc Vitamin B12

Thông tin Vitamin nhóm b: b1, b6, b12

Bác sĩ cho em hỏi công dụng của VITAMIN B1, VITAMIN B6,VITAMIN B12, và cách dùng của các Vitamin này.

- Thuocbietduoc.com.vn cung cấp thông tin về hơn 30.000 loại thuốc theo toa, thuốc không kê đơn. - Các thông tin về thuốc trên Thuocbietduoc.com.vn cho mục đích tham khảo, tra cứu và không dành cho tư vấn y tế, chẩn đoán hoặc điều trị. - Khi dùng thuốc cần tuyệt đối tuân theo theo hướng dẫn của Bác sĩ
- Chúng tôi không chịu trách nhiệm về bất cứ hậu quả nào xảy ra do tự ý dùng thuốc dựa theo các thông tin trên Thuocbietduoc.com.vn
Thông tin Thuốc và Biệt Dược
- Giấy phép ICP số 235/GP-BC.
© Copyright Thuocbietduoc.com.vn
- Contact: VBCmedia, Jsc. - No 34, Louis Metropolis, Hanoi - Email: contact@thuocbietduoc.com.vn