Dạng thuốc:
thành phần:

Tìm kiếm thuốc chứa thành phần: Vitamin PP

Tổng số: 285 thuốc

Vitatrum energy

Thành phần: Vitamin C 1000 mg;Vitamin B1 15mg; Vitamin B2 15mg; Vitamin B5 23 mg; Vitamin B6 10 mg; Vitamin B8 0,15 mg; Vitamin B12 0,01 mg; Vitamin PP 50 mg; Calci carbonat (tương đương 100 mg calci) 250,25 mg; Magnesi carbonat (tương đương 100 mg magnesi) 350 mg
Vitatrum energy
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nén sủi bọt
Sản xuất: Công ty Cổ phần BV Pharma - VIỆT NAM
Đăng ký: Công ty Cổ phần BV Pharma - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-21198-14

Eyelight Daily

Thành phần: Beta-caroten 1,5 mg; ; Vitamin D3 100 IU; ; Lutein 1,5 mg; ; Vitamin E 10 IU; ; Zeaxanthin 0,3 mg; ; Đồng 0,75 mg; ; Vitamin B1 1,4 mg; ; Magnesi 25 mg; ; Vitamin B2 1,6 mg; ; Mangan 0,75 mg; ; Vitamin B5 6 mg; ; Selen 10 mcg; ; Vitamin B6 2 mg; ; Kẽm 3 mg; ; Vitamin PP 18 mg; ; Dicalci hydrogenphosphat 330 mg; ; Avicel; ; PVP K30; ; ludipress; ; Sodium starch glycolat; ; Magnesi stearat; ; Sepifilm; ; HPMC; ; PEG 6000; ; Titan dioxyd;
Eyelight Daily
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nang mềm
Sản xuất: Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - VIỆT NAM
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký:

B Complex C

Thành phần: Vitamin B1,Vitamin B2,Vitamin B6,Vitamin PP,Vitamin C
B Complex C - đang cập nhật ảnh
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nang
Sản xuất: Công ty cổ phần Dược phẩm TW Vidipha - VIỆT NAM
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-10461-10

Ctt Beliver

Thành phần: Bồ công anh 50mg, Diệp hạ châu 50mg, Actiso 50mg, Arginin 250mg, Vitamin B1 3mg, Vitamin B6 3mg, Vitamin PP 10mg
Ctt Beliver
Nhóm thuốc: Thực phẩm chức năng
Dạng thuốc: Viên nang mềm
Sản xuất: Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây - VIỆT NAM
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: 21507/2016/ATTP-XNCB

Vitatroplex

Thành phần: Trong 100ml chứa: L-Lysine 2500 mg; Canxi lactat (tương đương Canxi: 900mg) 4900 mg; Vitamin PP 60mg; Vitamin B1 25 mg; Vitamin B2 2 mg; Vitamin B6 18 mg; Vitamin A 10000 IU; Vitamin D3 200IU; Tinh chất men bia 300 mg.
Vitatroplex
Nhóm thuốc: Thực phẩm chức năng
Dạng thuốc: Sirô
Sản xuất: Đầu tư Liên Doanh Việt Nam - VIỆT NAM
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: 36033/2017/ATTP-XNCB

Becoron C

Thành phần: Vitamin C, Thiamine hydrochloride, Vitamin B2, Vitamin B6, Vitamin PP, calcium pantothenate
Becoron C
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nén bao phim
Sản xuất: Công ty cổ phần Pymepharco - VIỆT NAM
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-12504-10

Phartiton Bổ Gan

Thành phần: Sylimarin 140 mg, Vitamin PP (Nicotinamid) 24 mg, Vitamin B5 (Calci pantothenat) 16 mg, Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 8 mg, Vitamin B2 (Riboflavin) 8 mg, Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 8 mg
Phartiton Bổ Gan
Nhóm thuốc: Thực phẩm chức năng
Dạng thuốc: Viên nang mềm
Sản xuất: Công ty cổ phần Dược phẩm Trà Vinh (TV PHARM) - VIỆT NAM
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký:

Vsicelo

Thành phần: EPA (Eicosapentaenoic acid): 1.8mg, DHA (Docosahexaenoic acid): 1.2mg, Lysine hydroclorid Taurine: 12mg, Taurine: 5mg, Vitamin A (Retinol palmitat): 1000IU, Vitamin D3 (Cholecalciferol): 400IU, Vitamin E (d, l - alphatocopherol acetat):10mg, Vitamin B1 (Thiamin nitrat): 2mg, Vitamin B2 (Riboflavin): 3mg, Vitamin C (Acid ascorbic): 9mg, Vitamin B6 (Pyridoxin HCl): 1mg, Vitamin PP (Nicotinamid): 15mg, Vitamin B5 (Calcium pantothenat): 10mg, Sắt (Ferrous fumarat): 1.65mg, Magie (Magnesi oxid): 6mg, Kẽm (Zinc oxid): 0.8mg, Canxi (Calcium dibasic phosphat dihydrat và Calcium pantothenat): 21.42mg
Vsicelo
Nhóm thuốc: Thực phẩm chức năng
Dạng thuốc: Viên nang mềm
Sản xuất: Công ty TNHH US Pharma USA - VIỆT NAM
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký:

Hepalyse W PT

Thành phần: Chiết xuất gan heo (Liver extract) 100 mg; ; Chiết xuất nghệ (Tumeric extract) 36 mg; ; Vitamin B2 (Riboflavin 5'-Phosphat natri) 2 mg; ; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 4 mg; ; Vitamin PP (Niacin ) 10 mg;
Hepalyse W PT
Nhóm thuốc: Thực phẩm chức năng
Dạng thuốc: Viên nén bao đường
Sản xuất: ZERIA Pharmaceutical Co., Ltd. - NHẬT BẢN
Đăng ký: Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (F.T.PHARMA) - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: 30451/2017/ATTP-XNCB

HEPALYSE W PASILLE TYPE

Thành phần: Chiết xuất gan heo (Liver extract) 100 mg; ; Chiết xuất nghệ (Tumeric extract) 36 mg; ; Vitamin B2 (Riboflavin 5'-Phosphat natri) 2 mg; ; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 4 mg; ; Vitamin PP (Niacin ) 10 mg;
HEPALYSE W PASILLE TYPE
Nhóm thuốc: Thực phẩm chức năng
Dạng thuốc: Viên nén bao đường
Sản xuất: ZERIA Pharmaceutical Co., Ltd. - NHẬT BẢN
Đăng ký: Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (F.T.PHARMA) - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: 28863/2016/ATTP- XNCB

Hepalyse W

Thành phần: Chiết xuất gan heo (Liver extract) 100 mg; ; Chiết xuất nghệ (Tumeric extract) 54 mg; ; Chiết xuất tiêu đen (Black pepper extract) 1 mg; ; Vitamin B2 (Riboflavin 5'-Phosphat natri) 3 mg; ; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 5 mg; ; Vitamin PP (Niacin ) 12 mg;
Hepalyse W
Nhóm thuốc: Thực phẩm chức năng
Dạng thuốc: Dung dịch uống
Sản xuất: ZERIA Pharmaceutical Co., Ltd. - NHẬT BẢN
Đăng ký: Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (F.T.PHARMA) - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: 28860/2016/ATTP-XNQC

Phariton

Thành phần: Vitamin A (Retinol acetat/Palmitat) 1000IU, Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 1mg, Vitamin B2 (Riboflavin) 1mg, Vitamin B5 (Calci pantothenat) 1mg, Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 1.34mg, Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 1mcg, Vitamin C (Acid ascorbic) 33.3mg, Vitamin D3 (Cholecalciferol) 270IU, Vitamin PP (Nicotinamid) 8mg. Calci (dưới dạng Dicalci phosphat) 70mg, Phosphor (dưới dạng Dicalci phosphat) 54mg, Sắt (dưới dạng Sắt sulfat) 5mg, Đồng (dưới dạng Đồng sulfat), Iot (dưới dạng Kali iodid) 1.5mcg, Magnesi (dưới dạng Magnesi sulfat) 2mg, Mangan (dưới dạng Mangan sulfat) 0.01mg, Kali (dưới dạng Kali iodid) 1mg, Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfat) 0.15mg
Phariton
Nhóm thuốc: Thực phẩm chức năng
Dạng thuốc: Viên nang mềm
Sản xuất: Công ty cổ phần Dược phẩm Trà Vinh (TV PHARM) - VIỆT NAM
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký:

HPHepamina

Thành phần: L-Ornithin L-Aspartat 200mg, Silymarin 10mg, Actiso 100mg, Cà gai leo 100mg, Diệp hạ châu 150mg, Hạ khô thảo 50mg, Bìm bìm 75mg, Vitamin B1 2mg, Vitamin B2 2mg, Vitamin PP 5mg
HPHepamina
Nhóm thuốc: Thực phẩm chức năng
Dạng thuốc: Viên nang mềm
Sản xuất: Công ty Cổ phần Sản xuất và Thương mại Dược phẩm Hồng Phát - VIỆT NAM
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký:

Mekomulvit

Thành phần: Thiamin nitrat (vitamin B1) 2mg ; Riboflavin (vitamin B2) 2mg; Nicotinamid (vitamin PP) 20mg; Calci pantothenat (vitamin B5) 10mg ; Pyridoxin hydroclorid (vitamin B6) 2mg; Cyanocobalamin (vitamin B12) 0,005mg
Mekomulvit
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nén bao đường
Sản xuất: Công ty cổ phần hóa - Dược phẩm Mekophar - VIỆT NAM
Đăng ký: Công ty cổ phần hóa - Dược phẩm Mekophar - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-32572-19

Calcium Stada vitamin C, PP

Thành phần: Mỗi ống 10ml chứa: Calci glucoheptonat (dưới dạng Calci glucoheptonat dihydrat) 1,1g; Vitamin C (Acid ascorbic) 0,1g; Vitamin PP (Nicotinamid) 0,05g
Calcium Stada vitamin C, PP
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Dung dịch uống
Sản xuất: Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam - VIỆT NAM
Đăng ký: Công ty liên doanh TNHH Stada-Việt Nam - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-25981-16

Lycalci

Thành phần: L-Lysine hydrochloride 1,2 g ; Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 0,016 g ; Vitamin B2 (Natri phosphat riboflavin) 0,018 g ; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 0,024 g ; Vitamin D3 (Cholecalciferol) 2400 UI ; Vitamin E (Alpha tocopheryl acetate) 0,06 g ; Vitamin PP (Niacinamid) 0,12 g ; Vitamin B5 (Calci pantothenat) 0,06 g ; Calci (Calci glycerophosphat) 0,48 g ; Phosphor (Calci glycerophosphat) 0,74 g ; ; Trong 60 ml sirô.
Lycalci
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Sirô
Sản xuất: Công ty dược phẩm OPV - VIỆT NAM
Đăng ký: Công ty dược phẩm OPV - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-26991-17

Lysinkid

Thành phần: Thiamine hydrochloride (Vitamin B1) 6 mg/ 30ml; Riboflavin (Vitamin B2) 6,696 mg/30ml; Dexpanthenol (Vitamin B5) 19,998 mg/30ml; Nicotinamide (Vitamin PP) 39,996 mg/30ml; Pyridoxine hydrochloride (Vitamin B6) 12 mg/30ml; Lysine hydrochloride 600 mg/30ml;
Lysinkid
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Si rô
Sản xuất: Công ty cổ phần hóa - Dược phẩm Mekophar - VIỆT NAM
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: VNB-4532-05

Pepevit 50mg

Thành phần: Vitamin PP
Pepevit 50mg
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nén
Sản xuất: Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 - Nadyphar - VIỆT NAM
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: VNA-3833-00

Polyvitamin

Thành phần: Vitamin A,Vitamin B1,Vitamin B2,Vitamin B6,Vitamin B12,Vitamin D3,Vitamin E,Vitamin PP,Vitamin C
Polyvitamin
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên bao đường
Sản xuất: Công ty cổ phần Dược DANAPHA - VIỆT NAM
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: VNA-1532-04

Pepevit

Thành phần: Vitamin PP
Pepevit
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nén
Sản xuất: Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 - Nadyphar - VIỆT NAM
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-2401-07
1 2 3 4 5 Tiếp

Vitamin PP là thuốc gì? Chỉ định,liều dùng,tác dụng phụ của thuốc

Thông tin công dụng, chỉ định, liều dùng, tác dụng phụ của thuốc Vitamin PP

- Thuocbietduoc.com.vn cung cấp thông tin về hơn 30.000 loại thuốc theo toa, thuốc không kê đơn. - Các thông tin về thuốc trên Thuocbietduoc.com.vn cho mục đích tham khảo, tra cứu và không dành cho tư vấn y tế, chẩn đoán hoặc điều trị. - Khi dùng thuốc cần tuyệt đối tuân theo theo hướng dẫn của Bác sĩ
- Chúng tôi không chịu trách nhiệm về bất cứ hậu quả nào xảy ra do tự ý dùng thuốc dựa theo các thông tin trên Thuocbietduoc.com.vn
Thông tin Thuốc và Biệt Dược
- Giấy phép ICP số 235/GP-BC.
© Copyright Thuocbietduoc.com.vn
- Contact: VBCmedia, Jsc. - No 34, Louis Metropolis, Hanoi - Email: contact@thuocbietduoc.com.vn