Dạng thuốc:
thành phần:

Tìm kiếm thuốc chứa thành phần: Retinol

Tổng số: 81 thuốc

Philhexamin

Thành phần: Acid ascorbic, ergocalciferol, nicotinamid, riboflavin, Thiamine nitrate, retinol palmitat
Philhexamin
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nang mềm
Sản xuất: Công ty TNHH Phil Inter Pharma - VIỆT NAM
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-2020-06

Actiflex

Thành phần: Acid Ascorbic, Ergocalciferol, Nicotinamid, Riboflavin, Thiamin nitrat, Retinol palmitat
Actiflex
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nang mềm
Sản xuất: Công ty cổ phần Pymepharco - VIỆT NAM
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-10638-10

Royalpanacea Syrup

Thành phần: Aloe extract, Retinol acetate, Ferrous fumarate, Lysin hydrochlorid, Zinc oxide, Dibasic calcium phosphate
Royalpanacea Syrup
Nhóm thuốc: Thuốc có nguồn gốc Thảo dược, Động vật
Dạng thuốc: Siro
Sản xuất: Korea E-Pharm Inc. Korea - HÀN QUỐC
Đăng ký: Công ty TNHH Dược phẩm Minh Tiến - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VN-7050-08

Royalpanacea

Thành phần: Sữa ong chúa 50mg, cao Lô hội 3mg, retinol acetat 2000IU, sắt fumarat 25mg, magnesi oxid 40mg, kẽm oxid 10mg, dicalci phosphat 120mg
Royalpanacea
Nhóm thuốc: Thuốc có nguồn gốc Thảo dược, Động vật
Dạng thuốc: Viên nang mềm
Sản xuất: Korea E-Pharm Inc. Korea - HÀN QUỐC
Đăng ký: Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Dược - Thiết Bị Y Tế Hoàng Long - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VN-17191-13

Bidivit AD

Thành phần: Vitamin A(Retinol palmitat) 5000 IU; Vitamin D (Cholecalciferol) 400 IU
Bidivit AD
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nang mềm
Sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 - VIỆT NAM
Đăng ký: Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-21629-14

Moviccell

Thành phần: Hỗn hợp các vitamin và acid amin: Thiamine nitrate; Riboflavin; Nicotiamide; Pyridoxime; DL-Methionine; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Leucine; L-Valine; L-Isoleucine; L-Lysine; L-Phenylalanine; Retinol palmitate; Ergocalciferol; Tocopherol acetat; Ascorbic acid; Calcium pantothenate; Cyanocobalamin; Folic acid
Moviccell
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nang
Sản xuất: BRN science Co., Ltd. - HÀN QUỐC
Đăng ký: BRN science Co., Ltd. - HÀN QUỐC
Phân phối:
Số Đăng ký: VN-14486-12

Homtamin Ginseng ext

Thành phần: Cao nhân sâm đã định chuẩn Ginseng ext. (tương đương với 0,9 mg Ginsenoid Rb1, Rg1 và Re) 40 mg; Cao lô hội 5 mg; Retinol acetat 5000 IU; Ergocalciferol 400 IU; Tocopherol acetat 45 mg; Thiamin nitrat 2 mg; Riboflavin 2 mg; Pyridoxin hydroclorid 2 mg; Aci
Homtamin Ginseng ext
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nang mềm
Sản xuất: Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int’ L - VIỆT NAM
Đăng ký: Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int’ L - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-24417-16

Homtamin ginseng gold

Thành phần: cao nhân sâm, cao bạch quả, retinol palmitat, cholecalciferol, tocopherol acetat, acid ascobic, thiamin nitrar, pyridoxin HCl, riboflavin, nicotinamid, cyanocobanlamin, acid folic, biotin, dexpenthenol, calci glycerophosphat, magnesi glycerophosphat...
Homtamin ginseng gold
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nang mềm
Sản xuất: Công ty TNHH Korea United Pharm. Int' L Inc - VIỆT NAM
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-10796-10

Homtamin

Thành phần: Pyridoxin HCl 2mg; Nicotinamid 20mg; Calci pantothenat 10mg; Cyanocobalamin 5mcg; Acid Folic 100mcg; Retinol palmitat 4000 I.U; Ergocalciferol 400 I.U; Tocopherol acetat 15mg; Acid Ascorbic 75mg; Thiamin hydoclorid 2mg; Riboflavin 2mg
Homtamin - đang cập nhật ảnh
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nang mềm
Sản xuất: Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int’ L - VIỆT NAM
Đăng ký: Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int’ L - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-31320-18

Admed

Thành phần: Vitamin A(Retinol palmitat) 5000 IU; Vitamin D (Cholecalciferol) 400 IU
Admed
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nang mềm
Sản xuất: Công ty cổ phần Dược TW MEDIPLANTEX - VIỆT NAM
Đăng ký: Công ty cổ phần Dược TW MEDIPLANTEX - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-23739-15

Ribomin

Thành phần: Retinol, Thiamin hydroclorid, Riboflavin natri phosphat, Pyridoxin HCl, Cyanocobalamin, Acid ascorbic, Cholecalciferol, Alpha tocopheryl acetat, Nicotinamid, Calci D-patothenat
Ribomin
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc:
Sản xuất: Công ty TNHH Hasan - VIỆT NAM
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-10794-10

Eyeplus

Thành phần: Natri chondroitin sulfate, cholin bitartrat, retinol palmitat, Thiamine hydrochloride, riboflavin
Eyeplus - đang cập nhật ảnh
Nhóm thuốc: Thuốc dùng điều trị mắt, tai mũi họng
Dạng thuốc: Viên nang mềm
Sản xuất: Công ty TNHH Korea United Pharm. Int' L Inc - VIỆT NAM
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-2687-07

Tobicom

Thành phần: Natri chondroitin sulfat 100 mg; Retinol palmitat 2.500 IU; Cholin bitartrat 25 mg; Riboflavin 5 mg; Thiamin HCl 20 mg
Tobicom
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nang cứng
Sản xuất: Công ty cổ phần công nghệ sinh học Dược phẩm ICA - VIỆT NAM
Đăng ký: Công ty cổ phần công nghệ sinh học Dược phẩm ICA - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-21804-14

Geotonik

Thành phần: Vitamin C (BP) 60 mg; Vitamin B2 (BP) 2 mg; Sắt Fumarat (BP) 54,76 mg; Kẽm oxit (BP) 98 mg tương đương với 4 mg kẽm; Copper gluconat (USP)14,29 mg tương đương với 2 mg đồng; Rutin 20 mg; Bột rễ nhân sâm Panax .. 40 mg; Calci cacbonat225 mg tương đương với 90 mg Calci; ; Calci pantothenat (BP) 13,75 mg tương đương với 12,60 mg acid pantothenic; Mangan sulphat monohydrat 3,08 mg tương đương với 1 mg Mangan; VitaminB12 6 mcg;Pyridoxin hydroclorid 2 mg tương đương với 1,65 mg Pyridoxin;Vitamin E 30,2 mg; Vitamin B1 2 mg; ; Nicotinamid 20 mg; Kali sulfat 17,83 mg tương đương với 8 mg Kali; ; Retinol Palmitate 5 mg tương đương với 5.000 IU Vitamin A; ; Cholecalciferol 400 mcg tương đương với 400 IU Vitamin D3
Geotonik - đang cập nhật ảnh
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nang mềm
Sản xuất: Lipa Pharmaceuticals Ltd. - ÚC
Đăng ký: Công ty cổ phần dược Trung ương Codupha - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VN-20934-18

Eyemiru 40EX

Thành phần: Mỗi 15ml chứa: Tetrahydrozolin hydrochlorid 1,5mg; Neostigmin methylsulfat 0,75mg; Chlorpheniramin maleat 4,5mg; Retinol palmitat 4500IU; Pyridoxin hydrochlorid 6,0mg; D-alpha-tocopherol acetat 7,5mg;
Eyemiru 40EX
Nhóm thuốc: Thuốc dùng điều trị mắt, tai mũi họng
Dạng thuốc: Dung dịch nhỏ mắt
Sản xuất: Nitto Medic Co.Ltd.
Đăng ký: Lion Corporation - NHẬT BẢN
Phân phối:
Số Đăng ký: VN-19227-15

Astymin Forte

Thành phần: L-Isoleucine; L-Leucine; L-Lysine HCl; DL-Methionine; L-Phenyllalanine; L-Tryptophan; L-Threonine; L-Valine; Hydroxyanthramilic Hcl; Synthetic Retinol; Cole Calciferol ; Vitamin nhóm B, Vitamin C,Vitamin E
Astymin Forte - đang cập nhật ảnh
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nang cứng
Sản xuất: Tablets (India)., Ltd - ẤN ĐỘ
Đăng ký: S.I.A. (Tenamyd Canada)., Ltd - CA NA DA
Phân phối:
Số Đăng ký: VN-15623-12

Mosismin

Thành phần: DL-Methionine ........ 9.2mg ; L-Leucine .............. 9.15mg ; L-Valine ................... 5.0mg ; L-Isoleucine ............. 5.0mg ; L-Threonine ............. 5.0mg ; L-Tryptophan............ 5.0mg ; L-Phenylalanine....... 5.0mg ; Lysinehydrochloride 25.0 mg ; Retinol palmitate... 1.000IU ; Ergocalciferol........... 100IU ; Tocopherolacetat.... 5.0mg ; Thiamine nitrate....... 2.5mg ; Riboflavin................... .5mg ; Nicotinamide.......... 10.0mg ; Pyridoxin HCl......... 5.0mg ; Calcium pantothenat 2.5mg ; Cyanocobalamin .... 0.5mcg ; Folic acid .............. 100mcg ; Ascorbic acid.......... 25.0mg
Mosismin - đang cập nhật ảnh
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nang cứng
Sản xuất: SS Pharm. Co., Ltd. - HÀN QUỐC
Đăng ký: BRN science Co., Ltd. - HÀN QUỐC
Phân phối:
Số Đăng ký: VN-15744-12

Vitamin A 5000 IU

Thành phần: Retinol acetat 5000 IU
Vitamin A 5000 IU - đang cập nhật ảnh
Nhóm thuốc: Thuốc khác
Dạng thuốc: Viên nang cứng
Sản xuất: Công ty cổ phần hóa - Dược phẩm Mekophar - VIỆT NAM
Đăng ký: Công ty cổ phần hóa - Dược phẩm Mekophar - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-29971-18

Supramulti

Thành phần: Chiết xuất nhân sâm Panax ginseng (4% Ginsenosid) 40mg; 2-Dimethyl aminoethanol hydrogentartrat 26mg; Retinol palmitat 4000 IU; Ergocalciferol 400IU; dl-α tocopherol acetat 10mg; Thiamin nitrat 2mg; Riboflavin 2mg; Pyridoxin HCl 1mg; Cyanocobalamin lmcg;
Supramulti - đang cập nhật ảnh
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nang mềm
Sản xuất: Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int’ L - VIỆT NAM
Đăng ký: Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int’ L - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-29972-18

Riborain

Thành phần: Mỗi gói 2g chứa: Retinol (Vitamin A) 2000IU; Thiamin hydrochlorid (Vitamin B1) 1,2mg; Riboflavin natri phosphat (Vitamin B2) 1,2mg; Niacinamid (Vitamin B3) 12mg; Calci D-pantothenat (Vitamin B5) 5mg; Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) 1,4mg; Acid ascorbic
Riborain - đang cập nhật ảnh
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Sản xuất: Công ty TNHH Hasan-Dermapharm - VIỆT NAM
Đăng ký: Công ty TNHH Hasan-Dermapharm - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-30101-18
1 2 3 4 5 Tiếp
Thuoc biet duoc | Thuốc biệt dược | Thuốc | Thuoc | Nhà thuốc | Phòng khám | Bệnh viện | Công ty dược phẩm
- Các thông tin về thuốc trên Thuocbietduoc.com.vn chỉ mang tính chất tham khảo - Khi dùng thuốc cần tuyệt đối tuân theo theo hướng dẫn của Bác sĩ
- Chúng tôi không chịu trách nhiệm về bất cứ hậu quả nào xảy ra do tự ý dùng thuốc dựa theo các thông tin trên Thuocbietduoc.com.vn
"Thông tin Thuốc và Biệt Dược" - Giấy phép ICP số 235/GP-BC.
© Copyright Thuocbietduoc.com.vn - Email: contact@thuocbietduoc.com.vn