Dạng thuốc:
thành phần:

Tìm kiếm thuốc chứa thành phần: Pyridoxine hydrochloride

Tổng số: 175 thuốc

Blackmores Pregnancy & Breast Feeding Gold

Thành phần: Concentrated omega-3 triglycerides fish 250 mg, containing omega-3 marine triglycerides 150 mg, Nicotinamide 9 mg, Ascorbic acid (vitamin C) 30 mg, Calcium carbonate (calcium 50 mg) 125 mg, Biotin 15 µg, Iron (II) glycinate (iron 5 mg) 19.22 mg, Zinc oxide (zinc 5.5 mg) 6.82 mg, Magnesium oxide-heavy (magnesium 35 mg) 58.1 mg, Selenomethionine (selenium 32.5 μg) 81.3 µg, Chromium picolinate (chromium 15 µg) 121 µg, Thiamine nitrate (vitamin B1) 700 µg, Riboflavin (vitamin B2) 700 µg, Calcium pantothenate (pantothenic acid, vitamin B5 2.5 mg) 2.73 mg, Pyridoxine hydrochloride (pyridoxine, vitamin B6 950 µg) 1.16 mg, Cyanocobalamin (vitamin B12) 1.3 µg, Cholecalciferol (vitamin D 360 IU) 9 µg, Folic acid 250 µg, D-Alpha-Tocopherol (natural vitamin E 5.22 IU) 3.5 mg, Potassium iodide (iodine 75 µg) 98.3 µg, Betacarotene (as Dunaliella salina extract equivalent to fresh cell 60 mg) 2.4 mg.
Blackmores Pregnancy & Breast Feeding Gold
Nhóm thuốc: Thực phẩm chức năng
Dạng thuốc: Viên nén bao phim
Sản xuất: BlackMores - ÚC
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: 44228/2017/ATTP- XNCB

Kids Smart Vita Gummies MultiVitamin

Thành phần: Acid ascorbic (vitamin C): 20 mg; ; Nicotinamide (vitamin B3): 6 mg; ; Magiê (từ magiê phosphat dibasic trihydrate): 5 mg; ; Canxi (từ Canxi phosphat): 5 mg; ; Bột lá rau chân vịt (Spinach leaf powder): 5 mg; ; Bột củ cà-rốt (Carrot root powder): 5 mg; ; Bột củ cải đỏ (Beetroot root powder): 5 mg; ; Bột nụ hoa Actisô (Artichoke flower bud powder): 5 mg; ; Dl-alpha-Tocopheryl acetate (vitamin E): 3,5 mg; ; Kẽm (dạng kẽm oxid): 1 mg; ; Pyridoxine hydrochloride (Tương đương Pyridoxine (vitamin B6):500 mcg): 608 mcg; ; Thiamin nitrat (vitamin B1): 350 mcg; ; Riboflavin (vitamin B2): 125 mcg; ; Acid folic: 69 mcg; ; I ốt (từ Kali I ốt): 22,5 mcgv - Biotin: 8,7 mcg; ; Colecalciferol (vitamin D3 100IU) :2,5mcg; ; Cyanocobalamin (vitamin B12): 0,75 mcg;
Kids Smart Vita Gummies MultiVitamin
Nhóm thuốc: Thực phẩm chức năng
Dạng thuốc: Viên nhai
Sản xuất: Nature's Way - ÚC
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: 4404/2019/ĐKSP

Kids Smart Liquid Multi + Iron

Thành phần: Thành phần trong mỗi 5ml dung dịch uống chứa: ; - Choline Bitartrate: 153 mg; ; - Sắt (dưới dạng Ferum fumarate): 5 mg; ; - Axit Folic: 100 microgram; ; - Retinol Palmitate (equiv.Vitamin A 335 IU): 100.5 microgram RE; ; - Thiamine Hydrochloride (Vitamin B1): 700 microgram; ; - Riboflavin (Vitamin B2): 0.6 mg; ; - Nicotinamide (Vitamin B3): 5 mg; ; - Canxi Pantothenate (Vitamin B5: 2mg): 2.2 mg; ; - Pyridoxine Hydrochloride (Vitamin B6) (Equiv.to Pyridoxine: 0.6mg): 0.8 mg; ; - Biotin (Vitamin B7) 8 microgam; ; - Cyanocobalamin (Vitamin B12): 1 microgam; ; - Ascorbic Acid (Vitamin C): 60 mg; ; - Colecalciferol (Vitamin D3: 320IU): 8 microgam; ; - Kẽm (dưới dạng kẽm sulfat monohydrat: 2 mg
Kids Smart Liquid Multi + Iron
Nhóm thuốc: Thực phẩm chức năng
Dạng thuốc: Sirô
Sản xuất: Nature's Way - ÚC
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: 8113/2019/ĐKSP

Manesix

Thành phần: magnesium lactate dihydrat, Pyridoxine hydrochloride
Manesix
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nén bao phim
Sản xuất: Công ty liên doanh BV Pharma - VIỆT NAM
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-16768-12

Duchat

Thành phần: Mỗi ml chứa: Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat 66,66mg) 8,67 mg; Thiamine hydrochloride 0,2 mg; Riboflavine sodium phosphate 0,23 mg; Pyridoxine hydrochloride 0,40 mg; Cholecalciferol 1 mcg; Alpha tocopheryl acetate 1,00 mg; Nicotinamide 1,33 mg; Dexpanthenol 0,67 mg; Lysin hydrochloride 20,0 mg
Duchat
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Dung dịch uống
Sản xuất: Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội - VIỆT NAM
Đăng ký: Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-31620-19

Lysinkid

Thành phần: Thiamine hydrochloride (Vitamin B1) 6 mg/ 30ml; Riboflavin (Vitamin B2) 6,696 mg/30ml; Dexpanthenol (Vitamin B5) 19,998 mg/30ml; Nicotinamide (Vitamin PP) 39,996 mg/30ml; Pyridoxine hydrochloride (Vitamin B6) 12 mg/30ml; Lysine hydrochloride 600 mg/30ml;
Lysinkid
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Si rô
Sản xuất: Công ty cổ phần hóa - Dược phẩm Mekophar - VIỆT NAM
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: VNB-4532-05

Ibaneuron Extra

Thành phần: Pyridoxine hydrochloride, riboflavin, nicotinamid, Thiamine nitrate, cao Bạch quả
Ibaneuron Extra
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nang mềm
Sản xuất: Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây - VIỆT NAM
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-1863-06

Toplife Mg-B6

Thành phần: magnesium lactate dihydrat, Pyridoxine hydrochloride
Toplife Mg-B6
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nén dài bao phim
Sản xuất: Công ty TNHH Dược phẩm OPV - VIỆT NAM
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-1741-06

REVETIZE

Thành phần: Kẽm (như chelate amino kẽm): ......................... 15mg ; Biotin: ............................................................. 1 mg ; Cỏ đuôi ngựa: .................................................. 215 mg ; Cung cấp Silica: ............................................... 15mg ; Đồng (như Đồng sunfat): ................................... 1mg ; Vitamin B5 (Pantothenic acid): .......................... 25mg ; Sắt (như fumarate sắt): ..................................... 7.5mg ; Vitamin C (Ascorbic acid): ................................ 100mg ; Vitamin B3 (Nicotinamide): ................................ 15mg ; Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride): ............... 2mg
REVETIZE
Nhóm thuốc: Thực phẩm chức năng
Dạng thuốc: Viên nang mềm
Sản xuất: MEGA WE CARE - THÁI LAN
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: 26823/2016/ATTP-XNCB

VomitAPC

Thành phần: Doxylamine succinate 10mg; Pyridoxine hydrochloride 10mg
VomitAPC - đang cập nhật ảnh
Nhóm thuốc: Thuốc hướng tâm thần
Dạng thuốc: Viên nén bao phim tan trong ruột
Sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A - VIỆT NAM
Đăng ký: Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-33396-19

Heramama

Thành phần: Vitamin C (ascorbic acid) 50 mg; ; Niacinamide 10 mg; ; Pantothenic acid (calcium pantothenate)5 mg; ; Vitamin B6 ( pyridoxine hydrochloride) 1,3 mg; ; Vitamin B1(thiamine monohydrate) 0,9 mg; ; Vitamin B2 (riboflavin) 0.85 mg; ; Beta carotene 750 mcg (1250 IU); ; Folic Acid (folate) 0.5 mg; ; Biotin 50 mcg; ; Vitamin D3 (cholecalciferol) 5 mcg (200 IU); ; Vitamin B12 (cyanocobalamin) 4 mcg; ; Calcium (carbonate) 100 mg; ; Magnesium (HVP* chelate) 50 mg; ; Sắt (HVP* chelate) 14 mg; ; Kẽm (HVP* chelate) 12.5 mg; ; Đồng (HVP* chelate) 1 mg; ; Dầu cá 250 mg: ; Eicosapentaenoic Acid (EPA) 10 mg; ; Docosahexaenoic Acid (DHA) 132.5 mg; ; Dịch chiết Gừng (Zingiber officinale) (rhizome) 10 mg; ; Lutein (Tagetes erecta)(flower oleoresin) 2.5 mg
Heramama
Nhóm thuốc: Thực phẩm chức năng
Dạng thuốc: Viên nang mềm
Sản xuất: Factors Group of Nutritional Companies - CA NA DA
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: 1634/2018/ATTP-XNCB

Prenatal

Thành phần: Vitamin A 300mcg/viên (1014 IU), ; Beta Caroten 1500mcg/viên (2500 IU) ; Vitamin E (d-alpha tocopheryl acetate) 13,5mg (30 IU) ; Vitamin D3(Chlecalciferol) 10 mcg (400 IU) ; Vitamin C (acid ascorbic) 85 mg ; Folic acid 1mg, Vitamin B1 (Thiamine nitrate) 1,4mg ; Vitamin B2 (Riboflavin) 1,4 mg ; Vitamin B3 (Niacinamide) 18 mg ; Vitamin B6 (Pyridoxine Hydrochloride) 1,9 mg ; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 2,6mcg ; Biotin 30mcg ; Vitamin B5 (Calcium Pantothenate) 6mg ; Calcium carbonat 250mg ; Magnesium (oxide) 50mg ; Iron (Ferrous Fumarate) 27mg ; Zinc (oxide) 7,5mg ; Mangane sulfate 2mg ; Copper (sulfate) 1mg ; Iodine (Kali iodine) 220 mcg ; Chromium chloride 30mcg ; Molybdenum (Natri molybdate) 50mcg ; Selenium (** chelate) 30 mcg
Prenatal
Nhóm thuốc: Thực phẩm chức năng
Dạng thuốc: Viên nang
Sản xuất: Factors Group of Nutritional Companies - CA NA DA
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: 45674/2017/ATTP-XNCB

MAGNE-B6 corbière

Thành phần: Mỗi 10ml chứa: Mg (tương đương Magnesium lactate dihydrate 186mg; Magnesium pidolate 936mg) 100mg; Pyridoxine hydrochloride 10mg
MAGNE-B6 corbière - đang cập nhật ảnh
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Dung dịch uống
Sản xuất: Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi Việt Nam - VIỆT NAM
Đăng ký: Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi Việt Nam - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-32207-19

Ocevinton

Thành phần: Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 100mg; Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride) 200mg; Vitamin B12 (dưới dạng Cyanocobalamin 1%) 200mcg
Ocevinton - đang cập nhật ảnh
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nén phân tán
Sản xuất: Công ty cổ phần hóa Dược Việt Nam - VIỆT NAM
Đăng ký: Công ty cổ phần O2Pharm - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-32189-19

Trivita BF

Thành phần: Thiamine mononitrate, Pyridoxine hydrochloride, Riboflavin natri phosphat
Trivita BF
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên bao đường
Sản xuất: Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic - VIỆT NAM
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-2097-06

Synervit

Thành phần: ống A, Thiamine hydrochloride, Pyridoxine hydrochloride, ống B, Cyanocobalamin
Synervit
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Thuốc tiêm
Sản xuất: Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (F.T.PHARMA) - VIỆT NAM
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: V5-H08-04

Synervit

Thành phần: Thiamine mononitrate, Pyridoxine hydrochloride, Cyanocobalamin
Synervit
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên bao đường
Sản xuất: Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (F.T.PHARMA) - VIỆT NAM
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-3396-07

Hirmen

Thành phần: sodium chondroitin sulfate, Fursultiamine, y Oryzanol, Vitamin B2 tetrabutyrat, Inositol, Vitamin PP, Pyridoxine hydrochloride, calcium pantothenate, Cyanocobalamin
Hirmen
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nang mềm
Sản xuất: Công ty TNHH Phil Inter Pharma - VIỆT NAM
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-16163-11

Sibemag

Thành phần: magnesium lactate dihydrat, Pyridoxine hydrochloride
Sibemag
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên bao phim
Sản xuất: Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic - VIỆT NAM
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: VNB-3788-05

Mekoferrat-Vita

Thành phần: – Ferrous fumarate 150 mg (tương đương sắt nguyên tố 49 mg) ; – L– Histidine hydrochloride H20 4 mg ; – L– Lysine hydrochloride 25 mg ; – Glycine 10 mg ; – Thiamine nitrate (Vitamin B1) 5 mg ; – Riboflavin (Vitamin B2) 3 mg ; – Pyridoxine hydrochloride (Vitamin B6) 1,5 mg ; – Cyanocobalamin (Vitamin B12) 2,5 mcg ; – Acid Folic 0,5 mg ; – Acid Ascorbic (Vitamin C) 40 mg
Mekoferrat-Vita
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nang
Sản xuất: Công ty cổ phần hóa - Dược phẩm Mekophar - VIỆT NAM
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-10627-10
1 2 3 4 5 Tiếp
- Thuocbietduoc.com.vn cung cấp thông tin về hơn 30.000 loại thuốc theo toa, thuốc không kê đơn. - Các thông tin về thuốc trên Thuocbietduoc.com.vn cho mục đích tham khảo, tra cứu và không dành cho tư vấn y tế, chẩn đoán hoặc điều trị. - Khi dùng thuốc cần tuyệt đối tuân theo theo hướng dẫn của Bác sĩ
- Chúng tôi không chịu trách nhiệm về bất cứ hậu quả nào xảy ra do tự ý dùng thuốc dựa theo các thông tin trên Thuocbietduoc.com.vn
Thông tin Thuốc và Biệt Dược
- Giấy phép ICP số 235/GP-BC.
© Copyright Thuocbietduoc.com.vn
- Contact: VBCmedia, Jsc. - No 34, Louis Metropolis, Hanoi - Email: contact@thuocbietduoc.com.vn