Dạng thuốc:
thành phần:

Tìm kiếm thuốc chứa thành phần: Nicotinamide

Tổng số: 110 thuốc

Obimin Plus

Thành phần: Vitamin A 3.000IU, Vitamin D 200IU, Vitamin E 30IU, Vitamin B1 2mg, Vitamin B2 2mg, Vitamin B6 3mg, Vitamin B12 3mcg, Acid Folic 1.000mcg, Calcium Pantothenate 8mg, Biotin 35mcg, Nicotinamide 20mg, Vitamin C 100mg, Sắt nguyên tố (dạng Ferrous Sulfate) 30mg, lốt 150mcg, Calcium Carbonate 100mg, Kẽm 5mg, Magnesium 5mg, Manganese 1mg, Đồng 1.000mcg, Dầu cá thiên nhiên 500mg, Omega 3 135mg, Docosahexanoic Acid (DHA) 105mg, Eicosapentanoic Acid (EPA) 20mg.
Obimin Plus
Nhóm thuốc: Thực phẩm chức năng
Dạng thuốc: Viên nang mềm
Sản xuất: Darya-Varia Laboratoria - IN ĐÔ NÊ XI A
Đăng ký: United Laboratories, Inc. - PHI LÍP PIN
Phân phối:
Số Đăng ký: VN-8321-09

Blackmores Pregnancy & Breast Feeding Gold

Thành phần: Concentrated omega-3 triglycerides fish 250 mg, containing omega-3 marine triglycerides 150 mg, Nicotinamide 9 mg, Ascorbic acid (vitamin C) 30 mg, Calcium carbonate (calcium 50 mg) 125 mg, Biotin 15 µg, Iron (II) glycinate (iron 5 mg) 19.22 mg, Zinc oxide (zinc 5.5 mg) 6.82 mg, Magnesium oxide-heavy (magnesium 35 mg) 58.1 mg, Selenomethionine (selenium 32.5 μg) 81.3 µg, Chromium picolinate (chromium 15 µg) 121 µg, Thiamine nitrate (vitamin B1) 700 µg, Riboflavin (vitamin B2) 700 µg, Calcium pantothenate (pantothenic acid, vitamin B5 2.5 mg) 2.73 mg, Pyridoxine hydrochloride (pyridoxine, vitamin B6 950 µg) 1.16 mg, Cyanocobalamin (vitamin B12) 1.3 µg, Cholecalciferol (vitamin D 360 IU) 9 µg, Folic acid 250 µg, D-Alpha-Tocopherol (natural vitamin E 5.22 IU) 3.5 mg, Potassium iodide (iodine 75 µg) 98.3 µg, Betacarotene (as Dunaliella salina extract equivalent to fresh cell 60 mg) 2.4 mg.
Blackmores Pregnancy & Breast Feeding Gold
Nhóm thuốc: Thực phẩm chức năng
Dạng thuốc: Viên nén bao phim
Sản xuất: BlackMores - ÚC
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: 44228/2017/ATTP- XNCB

Berocca Performance Mango

Thành phần: Vitamin C 500mg, Caxi 100mg, Magiê 100mg, Nicotinamide 50mg, Acid pantothenic (Vitamin B5) 23mg, Vitamin B2 15mg, Vitamin B1 11.8mg, Kẽm 10mg, Vitamin B6 8.22mg, Vitamin B9 (Acid folic) 400mcg, Biotin 150mcg, Vitamin B12 10mcg.
Berocca Performance Mango
Nhóm thuốc: Thực phẩm chức năng
Dạng thuốc: Viên sủi bọt
Sản xuất: PT Bayer Indonesia Tbk - IN ĐÔ NÊ XI A
Đăng ký: Bayer South East Asia Pte., Ltd - XING GA PO
Phân phối:
Số Đăng ký: VN-19391-15

Kidlac

Thành phần: Lactic Acid Bacteria 0,52%; ; ; Lactobacillius acidophilus (100 billion cfu/g); Enterococcus faecium (100 billion cfu/g); Bifidobacterium longum (50 billion cfu/g); Bifidobacterium breve (50 billion cfu/g). ; ; Phối hợp ; ; Colostrum powder, Dl-alpha-tocophreyl acetate powder, Nicotinamide, Calcium pantothenate, DHA powder, Thiamin hydrochloride, Riboflavin, Pyridoxin hydrochloride, Dry formed Viatmin A. ; ; Maltodextrin, Glucose, Vegetable cream powder, Fructo-Oligosaccharide, L-ascorbic acid, Strawberry flavor, Lactulose, Milk mineral concentrate, Milk flavor, Zinc oxide.
Kidlac
Nhóm thuốc: Thực phẩm chức năng
Dạng thuốc: Bột pha uống
Sản xuất: Cell Biotech Co., Ltd - HÀN QUỐC
Đăng ký:
Phân phối: Cty TNHH TM Dược Phẩm Đông Phương (ORIPHARM) - VIỆT NAM
Số Đăng ký: 8108/2007/YT-CNTC

Kids Smart Vita Gummies MultiVitamin

Thành phần: Acid ascorbic (vitamin C): 20 mg; ; Nicotinamide (vitamin B3): 6 mg; ; Magiê (từ magiê phosphat dibasic trihydrate): 5 mg; ; Canxi (từ Canxi phosphat): 5 mg; ; Bột lá rau chân vịt (Spinach leaf powder): 5 mg; ; Bột củ cà-rốt (Carrot root powder): 5 mg; ; Bột củ cải đỏ (Beetroot root powder): 5 mg; ; Bột nụ hoa Actisô (Artichoke flower bud powder): 5 mg; ; Dl-alpha-Tocopheryl acetate (vitamin E): 3,5 mg; ; Kẽm (dạng kẽm oxid): 1 mg; ; Pyridoxine hydrochloride (Tương đương Pyridoxine (vitamin B6):500 mcg): 608 mcg; ; Thiamin nitrat (vitamin B1): 350 mcg; ; Riboflavin (vitamin B2): 125 mcg; ; Acid folic: 69 mcg; ; I ốt (từ Kali I ốt): 22,5 mcgv - Biotin: 8,7 mcg; ; Colecalciferol (vitamin D3 100IU) :2,5mcg; ; Cyanocobalamin (vitamin B12): 0,75 mcg;
Kids Smart Vita Gummies MultiVitamin
Nhóm thuốc: Thực phẩm chức năng
Dạng thuốc: Viên nhai
Sản xuất: Nature's Way - ÚC
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: 4404/2019/ĐKSP

Vital Pregna

Thành phần: Beta Caroten: 1 mg, Sea Fish Oil: 100mg DHA, Acid Folic, sắt, Calcium, kẽm, i-ốt, Nicotinamide, Biotin, Vitamin E, Vitamin D3, Vitamin C, Vitamin B1, Vitamin B2, Vitamin B6, Vitamin B12, Pantothenic acid.
Vital Pregna
Nhóm thuốc: Thực phẩm chức năng
Dạng thuốc: Viên nang cứng
Sản xuất: Doppelherz - ĐỨC
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: 1593/2012/ATTP-XNCB

Kids Smart Liquid Multi + Iron

Thành phần: Thành phần trong mỗi 5ml dung dịch uống chứa: ; - Choline Bitartrate: 153 mg; ; - Sắt (dưới dạng Ferum fumarate): 5 mg; ; - Axit Folic: 100 microgram; ; - Retinol Palmitate (equiv.Vitamin A 335 IU): 100.5 microgram RE; ; - Thiamine Hydrochloride (Vitamin B1): 700 microgram; ; - Riboflavin (Vitamin B2): 0.6 mg; ; - Nicotinamide (Vitamin B3): 5 mg; ; - Canxi Pantothenate (Vitamin B5: 2mg): 2.2 mg; ; - Pyridoxine Hydrochloride (Vitamin B6) (Equiv.to Pyridoxine: 0.6mg): 0.8 mg; ; - Biotin (Vitamin B7) 8 microgam; ; - Cyanocobalamin (Vitamin B12): 1 microgam; ; - Ascorbic Acid (Vitamin C): 60 mg; ; - Colecalciferol (Vitamin D3: 320IU): 8 microgam; ; - Kẽm (dưới dạng kẽm sulfat monohydrat: 2 mg
Kids Smart Liquid Multi + Iron
Nhóm thuốc: Thực phẩm chức năng
Dạng thuốc: Sirô
Sản xuất: Nature's Way - ÚC
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: 8113/2019/ĐKSP

Livetin-EP

Thành phần: Cao Cardus marianus, Thiamine nitrate, Pyridoxine HCl, Nicotinamide, Calci pantothenate, Cyanocobalamin
Livetin-EP
Nhóm thuốc: Thuốc có nguồn gốc Thảo dược, Động vật
Dạng thuốc: Viên nang mềm
Sản xuất: Korea E-Pharm Inc. Korea - HÀN QUỐC
Đăng ký: Công ty TNHH Dược phẩm Minh Tiến - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VN-16217-13

Duchat

Thành phần: Mỗi ml chứa: Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat 66,66mg) 8,67 mg; Thiamine hydrochloride 0,2 mg; Riboflavine sodium phosphate 0,23 mg; Pyridoxine hydrochloride 0,40 mg; Cholecalciferol 1 mcg; Alpha tocopheryl acetate 1,00 mg; Nicotinamide 1,33 mg; Dexpanthenol 0,67 mg; Lysin hydrochloride 20,0 mg
Duchat
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Dung dịch uống
Sản xuất: Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội - VIỆT NAM
Đăng ký: Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-31620-19

Lysinkid

Thành phần: Thiamine hydrochloride (Vitamin B1) 6 mg/ 30ml; Riboflavin (Vitamin B2) 6,696 mg/30ml; Dexpanthenol (Vitamin B5) 19,998 mg/30ml; Nicotinamide (Vitamin PP) 39,996 mg/30ml; Pyridoxine hydrochloride (Vitamin B6) 12 mg/30ml; Lysine hydrochloride 600 mg/30ml;
Lysinkid
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Si rô
Sản xuất: Công ty cổ phần hóa - Dược phẩm Mekophar - VIỆT NAM
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: VNB-4532-05

REVETIZE

Thành phần: Kẽm (như chelate amino kẽm): ......................... 15mg ; Biotin: ............................................................. 1 mg ; Cỏ đuôi ngựa: .................................................. 215 mg ; Cung cấp Silica: ............................................... 15mg ; Đồng (như Đồng sunfat): ................................... 1mg ; Vitamin B5 (Pantothenic acid): .......................... 25mg ; Sắt (như fumarate sắt): ..................................... 7.5mg ; Vitamin C (Ascorbic acid): ................................ 100mg ; Vitamin B3 (Nicotinamide): ................................ 15mg ; Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride): ............... 2mg
REVETIZE
Nhóm thuốc: Thực phẩm chức năng
Dạng thuốc: Viên nang mềm
Sản xuất: MEGA WE CARE - THÁI LAN
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: 26823/2016/ATTP-XNCB

Gelodime

Thành phần: Vitamin A, D3, B1, B2, B6, B12, Nicotinamide, Calcium pantothenate, Calcium, Phosphorus, Kali, Đồng, Magnesium, Manganese, Kẽm, L-Lysine, Glutamic acid
Gelodime
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nang mềm
Sản xuất: Celogen Pharma Pvt., Ltd - ẤN ĐỘ
Đăng ký: Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Vân Hồ - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VN-15870-12

Hepasyzin

Thành phần: Cao Cardus marianus (tương đương 140 mg Silymarin, 60 mg Silybin) 200 mg; Thiamin nitrate 4mg; Pyridoxin hydrochlorid 4mg; Nicotinamide 12mg; Calcium pantothenate 8mg; Cyanocobalamin 1,2 mcg
Hepasyzin
Nhóm thuốc: Thuốc có nguồn gốc Thảo dược, Động vật
Dạng thuốc: Viên nang mềm
Sản xuất: Dongbang Future Tech & Life Co., Ltd - HÀN QUỐC
Đăng ký: Công ty cổ phần Thương mại Hà Lan - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VN-22078-19

Vitaplex BC

Thành phần: Vitamin B1,Vitamin B2,Vitamin B6,Vitamin C, Nicotinamide
Vitaplex BC - đang cập nhật ảnh
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Dung dịch tiêm
Sản xuất: Siu Guan Chem Ind Co., Ltd - ĐÀI LOAN (TQ)
Đăng ký: Giant Medical Corp - ĐÀI LOAN (TQ)
Phân phối:
Số Đăng ký: VN-5829-01

Pantogen Injection

Thành phần: Mỗi chai 250ml chứa: Glucose. H2O 12,5g; Thiamin hydrochlorid 62,5mg; Riboflavin (dưới dạng Riboflavin 5'-phosphat natri) 12,5mg; Pyridoxine hydrochloride 12,5mg; Nicotinamide 62,5mg; D-Pantothenol 125mg; Acid Ascorbic 250mg;
Pantogen Injection - đang cập nhật ảnh
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Sản xuất: Taiwan Biotech Co., Ltd - ĐÀI LOAN (TQ)
Đăng ký: Taiwan Biotech Co., Ltd - ĐÀI LOAN (TQ)
Phân phối:
Số Đăng ký: VN-18962-15

Appeton with Lysine syrup

Thành phần: L-lysine hydrochloride, 7 loại vitamin, Nicotinamide, D-Panthenol
Appeton with Lysine syrup - đang cập nhật ảnh
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Siro
Sản xuất: Kotra Pharma (M) Sdn Bhd - MA LAI XI A
Đăng ký: Công ty cổ phần Dược phẩm May - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VN-1646-06

Pharmaton

Thành phần: Tinh chất nhân sâm tiêu chuẩn hóa G115 (từ rễ của nhân sâm Panax ginseng C.A. Meyer); Dimethylamino ethanol bitartrate; Vitamin A; Vitamin C; Vitamin D; Vitamin E; Nicotinamide (Vitamin PP); Calcium pantothenate; Rutin; Sắt; Canxi; Phosphorus.
Pharmaton
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nang mềm
Sản xuất: Swiss caps AG - THỤY SĨ
Đăng ký: Boehringer Ingelheim International GmbH - ĐỨC
Phân phối:
Số Đăng ký: VN-19023-15

Pharmaton Kiddi

Thành phần: Mỗi chai 100ml chứa: calci 867mg; Thiamin HCl 20mg; Riboflavin natri phosphat 23mg; Pyridoxin HCl 40mg; Cholecalciferol 67mg (2667IU); All-rac-alpha-tocopheryl acetat 100mg; Nicotinamide 133mg; Dexpanthenol 67mg; Lysine HCl 2000mg
Pharmaton Kiddi
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Sirô
Sản xuất: Pharmaton S.A - THỤY SĨ
Đăng ký: Boehringer Ingelheim International GmbH - ĐỨC
Phân phối:
Số Đăng ký: VN-6940-08

Pharmaton Kiddi

Thành phần: Mỗi chai 100ml chứa: calci 867mg; Thiamin HCl 20mg; Riboflavin natri phosphat 23mg; Pyridoxin HCl 40mg; Cholecalciferol 67mg (2667IU); All-rac-alpha-tocopheryl acetat 100mg; Nicotinamide 133mg; Dexpanthenol 67mg; Lysine HCl 2000mg
Pharmaton Kiddi
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Sirô
Sản xuất: Ginsana S.A - THỤY SĨ
Đăng ký: Boehringer Ingelheim International GmbH - ĐỨC
Phân phối:
Số Đăng ký: VN-17846-14

Kiddi Pharmaton

Thành phần: Mỗi chai 100ml chứa: calci 867mg; Thiamin HCl 20mg; Riboflavin natri phosphat 23mg; Pyridoxin HCl 40mg; Cholecalciferol 67mg (2667IU); All-rac-alpha-tocopheryl acetat 100mg; Nicotinamide 133mg; Dexpanthenol 67mg; Lysine HCl 2000mg
Kiddi Pharmaton
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Si rô
Sản xuất: Pharmaton S.A - THỤY SĨ
Đăng ký: Boehringer Ingelheim International GmbH - ĐỨC
Phân phối:
Số Đăng ký: VN-8570-04
1 2 3 4 5 Tiếp
- Thuocbietduoc.com.vn cung cấp thông tin về hơn 30.000 loại thuốc theo toa, thuốc không kê đơn. - Các thông tin về thuốc trên Thuocbietduoc.com.vn cho mục đích tham khảo, tra cứu và không dành cho tư vấn y tế, chẩn đoán hoặc điều trị. - Khi dùng thuốc cần tuyệt đối tuân theo theo hướng dẫn của Bác sĩ
- Chúng tôi không chịu trách nhiệm về bất cứ hậu quả nào xảy ra do tự ý dùng thuốc dựa theo các thông tin trên Thuocbietduoc.com.vn
Thông tin Thuốc và Biệt Dược
- Giấy phép ICP số 235/GP-BC.
© Copyright Thuocbietduoc.com.vn
- Contact: VBCmedia, Jsc. - No 34, Louis Metropolis, Hanoi - Email: contact@thuocbietduoc.com.vn