Dạng thuốc:
thành phần:

Tìm kiếm thuốc chứa thành phần: Niacinamide

Tổng số: 37 thuốc

Heramama

Thành phần: Vitamin C (ascorbic acid) 50 mg; ; Niacinamide 10 mg; ; Pantothenic acid (calcium pantothenate)5 mg; ; Vitamin B6 ( pyridoxine hydrochloride) 1,3 mg; ; Vitamin B1(thiamine monohydrate) 0,9 mg; ; Vitamin B2 (riboflavin) 0.85 mg; ; Beta carotene 750 mcg (1250 IU); ; Folic Acid (folate) 0.5 mg; ; Biotin 50 mcg; ; Vitamin D3 (cholecalciferol) 5 mcg (200 IU); ; Vitamin B12 (cyanocobalamin) 4 mcg; ; Calcium (carbonate) 100 mg; ; Magnesium (HVP* chelate) 50 mg; ; Sắt (HVP* chelate) 14 mg; ; Kẽm (HVP* chelate) 12.5 mg; ; Đồng (HVP* chelate) 1 mg; ; Dầu cá 250 mg: ; Eicosapentaenoic Acid (EPA) 10 mg; ; Docosahexaenoic Acid (DHA) 132.5 mg; ; Dịch chiết Gừng (Zingiber officinale) (rhizome) 10 mg; ; Lutein (Tagetes erecta)(flower oleoresin) 2.5 mg
Heramama
Nhóm thuốc: Thực phẩm chức năng
Dạng thuốc: Viên nang mềm
Sản xuất: Factors Group of Nutritional Companies - CA NA DA
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: 1634/2018/ATTP-XNCB

Prenatal

Thành phần: Vitamin A 300mcg/viên (1014 IU), ; Beta Caroten 1500mcg/viên (2500 IU) ; Vitamin E (d-alpha tocopheryl acetate) 13,5mg (30 IU) ; Vitamin D3(Chlecalciferol) 10 mcg (400 IU) ; Vitamin C (acid ascorbic) 85 mg ; Folic acid 1mg, Vitamin B1 (Thiamine nitrate) 1,4mg ; Vitamin B2 (Riboflavin) 1,4 mg ; Vitamin B3 (Niacinamide) 18 mg ; Vitamin B6 (Pyridoxine Hydrochloride) 1,9 mg ; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 2,6mcg ; Biotin 30mcg ; Vitamin B5 (Calcium Pantothenate) 6mg ; Calcium carbonat 250mg ; Magnesium (oxide) 50mg ; Iron (Ferrous Fumarate) 27mg ; Zinc (oxide) 7,5mg ; Mangane sulfate 2mg ; Copper (sulfate) 1mg ; Iodine (Kali iodine) 220 mcg ; Chromium chloride 30mcg ; Molybdenum (Natri molybdate) 50mcg ; Selenium (** chelate) 30 mcg
Prenatal
Nhóm thuốc: Thực phẩm chức năng
Dạng thuốc: Viên nang
Sản xuất: Factors Group of Nutritional Companies - CA NA DA
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: 45674/2017/ATTP-XNCB

WomanSure 1

Thành phần: L-Glutathion 250 mg; ; Alpha Lipoic acid 25 mg; ; Milk Thistle Seed Extract 5 mg; ; Lutein 400 mcg; ; Lycopene 200 mcg; ; Red Grape Seed , Licorice Root Extract , Green Tea , Pomegranate Fruit. 80 mg ; Vitamin A 1250 IU; ; Vitamin C 30 mg; ; Vitamin E 8.5 IU; ; Niacin (Vitamin B3/Niacinamide) 5 mg; ; Calcium (Calcium carbonate) 75 mg; ; Zinc (Kẽm) 2.5 mg; ; Selenium 17.5mg;
WomanSure 1
Nhóm thuốc: Thực phẩm chức năng
Dạng thuốc: Viên nén
Sản xuất:
Đăng ký:
Phân phối: Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vinh Gia - VIỆT NAM
Số Đăng ký: 17001/2015/ATTP-XNCB

Nutroplex

Thành phần: Mỗi 5ml chứa: Vitamin A 2500 USP; Vitamin D 200 USP; Vitamin B1 (Thiamin HCl) 10mg; Vitamin B2 (Riboflavin) 1,25mg; Vitamin B3 (Niacinamide) 12,5mg; Vitamin B6 (Pyridoxin) 5mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 50mcg; sắt nguyên tố (dưới dạng sắt sulfate) 15mg
Nutroplex
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Siro
Sản xuất: Công ty TNHH United International Pharma - VIỆT NAM
Đăng ký: Công ty TNHH United International Pharma - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-30181-18

Obimin

Thành phần: Vitamin A 3000 đơn vị USP; Vitamin D 400 đơn vị USP; Vitamin C 100mg; Vitamin B1 10mg; Vitamin B2 2,5mg; Vitamin B6 15mg; Vitamin B12 4mcg; Niacinamide 20mg; Calcium pantothenate 7,5mg; Acid Folic 1mg; Ferrous fumarate 90mg; Calcium lactate pentahydrate 2
Obimin - đang cập nhật ảnh
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên bao phim
Sản xuất: Công ty TNHH United International Pharma - VIỆT NAM
Đăng ký: Công ty TNHH United International Pharma - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-25517-16

Centovit women

Thành phần: Vitamin A (Retinyl acetate),Vitamin C (Ascorbic cid),Vitamin D3 Cholecalciferol),Vitamin E (a-tocopheryl cetate),Vitamin K (Phytomenadion),Vitamin B1 (Thiamine itrate),Vitamin B2 (Riboflavin), ; Vitamin PP Niacinamide),Vitamin B6 (Pyridoxin HCl),Acid folic, ; Vitamin B12 (Cyanocobalamin),Biotin,Vitamin B5 (Calci pantothenat), ; Calci (Dicalci phosphat),Magnesi (Magnesi oxyd),Kẽm (Kẽm oxyd), ; Selen (Dạng nấm men),Đồng (Đồng sulfat),Mangan (Mangan sulfat), ; Crom (Crom picolinat),Kali (Kali clorid),Trích tinh đậu nành
Centovit women
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nén bao phim
Sản xuất: Công ty dược phẩm OPV - VIỆT NAM
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-11083-10

Enervon

Thành phần: Vitamin C 500mg; Vitamin B1 50mg; Riboflavin 20mg; Niacinamide 50mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 5mcg
Enervon
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên bao phim
Sản xuất: Công ty UNITED PHARMA - Việt Nam - VIỆT NAM
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-1176-06

Centovit kid+calcium

Thành phần: Vitamin A (Retinyl palmitate),Beta carotene,Vitamin C (Ascorbic acid) ; ,Vitamin D (Cholecalciferol),Vitamin E (œ Tocopheryl acetate), ; Vitamin B1 (Thiamine mononitrate),Vitamin B2 (Riboflavin), ; Vitamin PP (Niacinamide),Vitamin B6 (Pyridoxin hydrocloride), ; Folic acid,Vitamin B12 (Cyanocobalamin),Calcium (Dicalcium phosphate) ;
Centovit kid+calcium
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nén nhai
Sản xuất: Công ty TNHH Dược phẩm OPV - VIỆT NAM
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: VNB-1424-04

Enervon

Thành phần: Vitamin C 500mg; Vitamin B1 50mg; Riboflavin 20mg; Niacinamide 50mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 5mcg
Enervon
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên bao phim
Sản xuất: Công ty TNHH United International Pharma - VIỆT NAM
Đăng ký: Công ty TNHH United International Pharma - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-29557-18

Nataplex

Thành phần: Dextrose 25g; D-Pantothenol 250mg; Acid ascorbic 500mg; Thiamin hydroclorid 125mg; Riboflavin 25mg; Niacinamide 625mg; Pyridoxin hydroclorid 25mg
Nataplex - đang cập nhật ảnh
Nhóm thuốc: Dung dịch điều chỉnh nước điện giải và cân bằng Acid-Base
Dạng thuốc: Dung dịch truyền tĩnh mạch
Sản xuất: Shijiazhuang No.4 Pharmaceutiacls Co., Ltd - TRUNG QUỐC
Đăng ký: Công ty TNHH DP Châu Á - Thái Bình Dương - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VN-20252-17

Vitamin Complex Injection

Thành phần: Chai 500ml cú chứa: Ascobic Acid 500mg; Thiamine HCl 125mg; Riboflavin-5'-Phosphate Sodium 25mg; Niacinamide 625mg; Pyridoxine HCl 25mg; d-Panthenol 250mg; Dextrose monohydrate 25g
Vitamin Complex Injection - đang cập nhật ảnh
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Sản xuất: Hebei Tiancheng Pharmaceutical Co., Ltd - TRUNG QUỐC
Đăng ký: Công ty CP DP Pha no - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VN-16149-13

Lavixton

Thành phần: Các vitamin A, D3, B1, B2, B6, B12, Niacinamide, L-Lysine HCl, Calcium pantothenate
Lavixton - đang cập nhật ảnh
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Si rô
Sản xuất: PT. Etercon Pharma - IN ĐÔ NÊ XI A
Đăng ký: Công ty TNHH Dược phẩm Trịnh Trần - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VN-15843-12

Haemiron

Thành phần: Protein Hydrolysate, L Lysin monohydrochloride, Kẽm sulfate, Sắt cholin citratrate, Thiamin Hydrochloride, Riboflavin Sodium phosphate, Pyridoxine Hydrochloride, Vitamin B12, Niacinamide, Dexpanthenol
Haemiron - đang cập nhật ảnh
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Siro
Sản xuất: Celogen Pharma Pvt., Ltd - ẤN ĐỘ
Đăng ký: Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VN-15028-12

Prototuc

Thành phần: Protein đậu nành thuỷ phân, Sắt nguyên tố, Vitamin B12, B1, B2, B6, Niacinamide, Panthenol, Kẽm sulphat
Prototuc - đang cập nhật ảnh
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Siro
Sản xuất: Centaur Pharm, Pvt., Ltd - ẤN ĐỘ
Đăng ký: Centaur Pharm, Pvt., Ltd - ẤN ĐỘ
Phân phối:
Số Đăng ký: VN-13092-11

Obimin

Thành phần: Vitamin A, D, C, B1, B2, B6, B12, Niacinamide, Calcium pantothenate, Acid folic, Ferrous Fumarate, Calcium lactate pentahydrate, Đồng sulfat, Potassium iodide
Obimin - đang cập nhật ảnh
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc:
Sản xuất: Công ty UNITED PHARMA - Việt Nam - VIỆT NAM
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-12076-10

Indoviton

Thành phần: Retinol acetat, Vitamin D3, Vitanmin B1, Vitamin B2, B6, B12, Niacinamide, L-Lysine, Calci pantothenat
Indoviton - đang cập nhật ảnh
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Siro
Sản xuất: PT Emba Megafarma - IN ĐÔ NÊ XI A
Đăng ký: Syncom Formulations (India)., Ltd - ẤN ĐỘ
Phân phối:
Số Đăng ký: VN-6330-08

Nataha

Thành phần: Silymarin, thiamine nitrate, Riboflavin, Pyridoxine Hydrochloride, Niacinamide, Ca Pantothenate
Nataha - đang cập nhật ảnh
Nhóm thuốc: Thuốc đường tiêu hóa
Dạng thuốc: Viên nang
Sản xuất: Micro Labs., Ltd - ẤN ĐỘ
Đăng ký: Micro Labs., Ltd - ẤN ĐỘ
Phân phối:
Số Đăng ký: VN-5677-08

Levalev

Thành phần: Silymarin, thiamine nitrate, Riboflavin, Pyridoxine Hydrochloride, Niacinamide, Ca Pantothenate, Cyanocobalamin
Levalev - đang cập nhật ảnh
Nhóm thuốc: Thuốc đường tiêu hóa
Dạng thuốc: Viên nang cứng
Sản xuất: Micro Labs., Ltd - ẤN ĐỘ
Đăng ký: Micro Labs., Ltd - ẤN ĐỘ
Phân phối:
Số Đăng ký: VN-5673-08

Zincobex Forte Capsules

Thành phần: Vitamin A, C, E, B1, B2, B6, B12, Niacinamide, Zinc sulfate
Zincobex Forte Capsules - đang cập nhật ảnh
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nang
Sản xuất: Zee Laboratories - ẤN ĐỘ
Đăng ký: Okasa Pharm Pvt., Ltd - ẤN ĐỘ
Phân phối:
Số Đăng ký: VN-4545-07

Lifeplex

Thành phần: Lysine hydrochloride, thiamine hydrochloride, riboflavin, pyridoxine hydrochloride, cyanocobalamin, Niacinamide, D-Panthenol
Lifeplex - đang cập nhật ảnh
Nhóm thuốc: Thuốc khác
Dạng thuốc: Siro
Sản xuất: Saar Biotech - ẤN ĐỘ
Đăng ký: Công ty TNHH Dược phẩm Hiền Vĩ - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VN-9538-10
1 2 Tiếp
Thuoc biet duoc | Thuốc biệt dược | Thuốc | Thuoc | Nhà thuốc | Phòng khám | Bệnh viện | Công ty dược phẩm
- Các thông tin về thuốc trên Thuocbietduoc.com.vn chỉ mang tính chất tham khảo - Khi dùng thuốc cần tuyệt đối tuân theo theo hướng dẫn của Bác sĩ
- Chúng tôi không chịu trách nhiệm về bất cứ hậu quả nào xảy ra do tự ý dùng thuốc dựa theo các thông tin trên Thuocbietduoc.com.vn
"Thông tin Thuốc và Biệt Dược" - Giấy phép ICP số 235/GP-BC.
© Copyright Thuocbietduoc.com.vn - Email: contact@thuocbietduoc.com.vn