Dạng thuốc:
thành phần:

Tìm kiếm thuốc tên:Cyanocobalamin

Tổng số: 300 thuốc

Sancoba

Thành phần: Cyanocobalamin
Sancoba
Nhóm thuốc: Thuốc dùng điều trị mắt, tai mũi họng
Dạng thuốc: Dung dịch nhỏ mắt
Sản xuất: Santen Pharm Co., Ltd - NHẬT BẢN
Đăng ký: Santen Pharm Co., Ltd - NHẬT BẢN
Phân phối:
Số Đăng ký: VN-9853-10

Blackmores Pregnancy & Breast Feeding Gold

Thành phần: Concentrated omega-3 triglycerides fish 250 mg, containing omega-3 marine triglycerides 150 mg, Nicotinamide 9 mg, Ascorbic acid (vitamin C) 30 mg, Calcium carbonate (calcium 50 mg) 125 mg, Biotin 15 µg, Iron (II) glycinate (iron 5 mg) 19.22 mg, Zinc oxide (zinc 5.5 mg) 6.82 mg, Magnesium oxide-heavy (magnesium 35 mg) 58.1 mg, Selenomethionine (selenium 32.5 μg) 81.3 µg, Chromium picolinate (chromium 15 µg) 121 µg, Thiamine nitrate (vitamin B1) 700 µg, Riboflavin (vitamin B2) 700 µg, Calcium pantothenate (pantothenic acid, vitamin B5 2.5 mg) 2.73 mg, Pyridoxine hydrochloride (pyridoxine, vitamin B6 950 µg) 1.16 mg, Cyanocobalamin (vitamin B12) 1.3 µg, Cholecalciferol (vitamin D 360 IU) 9 µg, Folic acid 250 µg, D-Alpha-Tocopherol (natural vitamin E 5.22 IU) 3.5 mg, Potassium iodide (iodine 75 µg) 98.3 µg, Betacarotene (as Dunaliella salina extract equivalent to fresh cell 60 mg) 2.4 mg.
Blackmores Pregnancy & Breast Feeding Gold
Nhóm thuốc: Thực phẩm chức năng
Dạng thuốc: Viên nén bao phim
Sản xuất: BlackMores - ÚC
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: 44228/2017/ATTP- XNCB

Kids Smart Vita Gummies MultiVitamin

Thành phần: Acid ascorbic (vitamin C): 20 mg; ; Nicotinamide (vitamin B3): 6 mg; ; Magiê (từ magiê phosphat dibasic trihydrate): 5 mg; ; Canxi (từ Canxi phosphat): 5 mg; ; Bột lá rau chân vịt (Spinach leaf powder): 5 mg; ; Bột củ cà-rốt (Carrot root powder): 5 mg; ; Bột củ cải đỏ (Beetroot root powder): 5 mg; ; Bột nụ hoa Actisô (Artichoke flower bud powder): 5 mg; ; Dl-alpha-Tocopheryl acetate (vitamin E): 3,5 mg; ; Kẽm (dạng kẽm oxid): 1 mg; ; Pyridoxine hydrochloride (Tương đương Pyridoxine (vitamin B6):500 mcg): 608 mcg; ; Thiamin nitrat (vitamin B1): 350 mcg; ; Riboflavin (vitamin B2): 125 mcg; ; Acid folic: 69 mcg; ; I ốt (từ Kali I ốt): 22,5 mcgv - Biotin: 8,7 mcg; ; Colecalciferol (vitamin D3 100IU) :2,5mcg; ; Cyanocobalamin (vitamin B12): 0,75 mcg;
Kids Smart Vita Gummies MultiVitamin
Nhóm thuốc: Thực phẩm chức năng
Dạng thuốc: Viên nhai
Sản xuất: Nature's Way - ÚC
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: 4404/2019/ĐKSP

Kids Smart Liquid Multi + Iron

Thành phần: Thành phần trong mỗi 5ml dung dịch uống chứa: ; - Choline Bitartrate: 153 mg; ; - Sắt (dưới dạng Ferum fumarate): 5 mg; ; - Axit Folic: 100 microgram; ; - Retinol Palmitate (equiv.Vitamin A 335 IU): 100.5 microgram RE; ; - Thiamine Hydrochloride (Vitamin B1): 700 microgram; ; - Riboflavin (Vitamin B2): 0.6 mg; ; - Nicotinamide (Vitamin B3): 5 mg; ; - Canxi Pantothenate (Vitamin B5: 2mg): 2.2 mg; ; - Pyridoxine Hydrochloride (Vitamin B6) (Equiv.to Pyridoxine: 0.6mg): 0.8 mg; ; - Biotin (Vitamin B7) 8 microgam; ; - Cyanocobalamin (Vitamin B12): 1 microgam; ; - Ascorbic Acid (Vitamin C): 60 mg; ; - Colecalciferol (Vitamin D3: 320IU): 8 microgam; ; - Kẽm (dưới dạng kẽm sulfat monohydrat: 2 mg
Kids Smart Liquid Multi + Iron
Nhóm thuốc: Thực phẩm chức năng
Dạng thuốc: Sirô
Sản xuất: Nature's Way - ÚC
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: 8113/2019/ĐKSP

Active-Meno

Thành phần: Soja-Isoflavones 50mg (from Soja concentrate 125mg); ; Calcium 500mg; ; Vitamin D3 (Cholecalcipherol) 5µg; ; Acid Folic 400µg; ; Vitamin B1 (Thiamine) 1.4mg; ; Vitamin B2 (Riboflavin) 1.6mg; ; Vitamin B6 (Pyridoxine) 2mg; ; Vitamin B12(cyanocobalamin) 3µg; ; Biotin 150µg;
Active-Meno
Nhóm thuốc: Thực phẩm chức năng
Dạng thuốc: Viên nén
Sản xuất: Queisser Pharma GmbH & Co.KG - ĐỨC
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: 1594/2012/ATTP-XNCB

Phariton

Thành phần: Vitamin A (Retinol acetat/Palmitat) 1000IU, Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 1mg, Vitamin B2 (Riboflavin) 1mg, Vitamin B5 (Calci pantothenat) 1mg, Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 1.34mg, Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 1mcg, Vitamin C (Acid ascorbic) 33.3mg, Vitamin D3 (Cholecalciferol) 270IU, Vitamin PP (Nicotinamid) 8mg. Calci (dưới dạng Dicalci phosphat) 70mg, Phosphor (dưới dạng Dicalci phosphat) 54mg, Sắt (dưới dạng Sắt sulfat) 5mg, Đồng (dưới dạng Đồng sulfat), Iot (dưới dạng Kali iodid) 1.5mcg, Magnesi (dưới dạng Magnesi sulfat) 2mg, Mangan (dưới dạng Mangan sulfat) 0.01mg, Kali (dưới dạng Kali iodid) 1mg, Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfat) 0.15mg
Phariton
Nhóm thuốc: Thực phẩm chức năng
Dạng thuốc: Viên nang mềm
Sản xuất: Công ty cổ phần Dược phẩm Trà Vinh (TV PHARM) - VIỆT NAM
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký:

Mekomulvit

Thành phần: Thiamin nitrat (vitamin B1) 2mg ; Riboflavin (vitamin B2) 2mg; Nicotinamid (vitamin PP) 20mg; Calci pantothenat (vitamin B5) 10mg ; Pyridoxin hydroclorid (vitamin B6) 2mg; Cyanocobalamin (vitamin B12) 0,005mg
Mekomulvit
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nén bao đường
Sản xuất: Công ty cổ phần hóa - Dược phẩm Mekophar - VIỆT NAM
Đăng ký: Công ty cổ phần hóa - Dược phẩm Mekophar - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-32572-19

Livetin-EP

Thành phần: Cao Cardus marianus, Thiamine nitrate, Pyridoxine HCl, Nicotinamide, Calci pantothenate, Cyanocobalamin
Livetin-EP
Nhóm thuốc: Thuốc có nguồn gốc Thảo dược, Động vật
Dạng thuốc: Viên nang mềm
Sản xuất: Korea E-Pharm Inc. Korea - HÀN QUỐC
Đăng ký: Công ty TNHH Dược phẩm Minh Tiến - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VN-16217-13

Pedia Heam

Thành phần: Vitamin B9 (Acid folic) 0,095mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 0,01mg; Biotin 0,05mg; Ferrous fumarate 60,8mg; Acid ascorbic 60,0mg
Pedia Heam
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nén nhai
Sản xuất: Vitex Pharmaceutical Pty Ltd - ÚC
Đăng ký: Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Hoa Nhài - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VN-18875-15

Sancoba

Thành phần: Cyanocobalamin (vitamin B12) 1mg/5ml
Sancoba
Nhóm thuốc: Thuốc dùng điều trị mắt, tai mũi họng
Dạng thuốc: Dung dịch nhỏ mắt
Sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto - NHẬT BẢN
Đăng ký: Santen Pharm Co., Ltd - NHẬT BẢN
Phân phối:
Số Đăng ký: VN-19342-15

Hacinol-HD new

Thành phần: Vitamin A (Retinyl palmitat) 500IU ; Vitamin D3 (Cholecalciferol) 100IU ; Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 50mg ; Vitamin B2 (Riboflavin) 5mg ; Vitamin PP (Nicotinamid) 10mg ; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 10mg ; Vitamin C (Acid ascorbic) 30mg ; Acid folic 50mcg ; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 5mcg ; Calci pantothenat 30mg ; Calci lactat 40mg ; Sắt fumarat 10mg ; Đồng sulfat 0,1mg ; Kali iodid 1,2mg
Hacinol-HD new
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nang mềm
Sản xuất: Công ty cổ phần Dược vật tư Y tế Hải Dương - VIỆT NAM
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-18437-13

PowerPlay

Thành phần: Taurin 1000 mg ; Dịch chiết Guarana 80 mg(tương đương 8mg Cafein) ; Cafein 26 mg ; (Cafein tổng số: 34 mg) ; Nicotinamid 9,95 mg (tương đương 9 mg Niacin) ; Calcium-D-pantothenat 7,432 mg (tương đương 6 mg Pantothenic acid) ; Cyanocobalamin 3,6 mg (tương đương 3,3 μg Vitamin B12) ; Pyridoxin hydrochlorid 1,765 mg (tương đương 1,3 mg Vitamin B6) ; Riboflavin-5'-phosphat 1,25 mg (tương đương 0,8 mg Vitamin B2)
PowerPlay
Nhóm thuốc: Thực phẩm chức năng
Dạng thuốc: Viên sủi
Sản xuất: Sunlife Produktions- und Vertriebsgesellschaft mbH - ĐỨC
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: 3437/2019/ĐKSP

CyanocobalamineInjection

Thành phần: Cyanocobalamine2000mcg/2ml
CyanocobalamineInjection - đang cập nhật ảnh
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Dung dịch tiêm
Sản xuất: Siu Guan Chem Ind Co., Ltd - ĐÀI LOAN (TQ)
Đăng ký: Siu Guan Chem Ind Co., Ltd - ĐÀI LOAN (TQ)
Phân phối:
Số Đăng ký: VN-22469-19

Feliccare

Thành phần: Sắt fumarat 162 mg; Acid folic 0,75 mg; Cyanocobalamin 7,5 meg
Feliccare - đang cập nhật ảnh
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nang mềm
Sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ - VIỆT NAM
Đăng ký: Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-33614-19

Medtrivit - B

Thành phần: Thiamin nitrat 125mg; Pyridoxin hydroclorid 125mg; Cyanocobalamin 125mcg
Medtrivit - B - đang cập nhật ảnh
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nén bao phim
Sản xuất: Công ty cổ phần Dược TW Huế Medipharco - VIỆT NAM
Đăng ký: Công ty cổ phần Dược TW Huế Medipharco - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-33345-19

Hovinlex

Thành phần: Thiamin nitrat 200mg; Pyridoxin hydrochlorid 100mg; Cyanocobalamin 1mg
Hovinlex - đang cập nhật ảnh
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nén bao phim
Sản xuất: Công ty cổ phần Dược & thiết bị vật tư Y tế Thanh Hóa - VIỆT NAM
Đăng ký: Công ty cổ phần Dược & thiết bị vật tư Y tế Thanh Hóa - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-33261-19

V.Rohto Lycée

Thành phần: Mỗi 13 ml chứa: Tetrahydrozolin hydrochlorid 5,2mg; Zinc sulfat 13mg; Chlorpheniramin maleat 1,3mg; Cyanocobalamin 0,78mg; Pyridoxin hydrochlorid 6,5mg; Potassium L-aspartat 130mg
V.Rohto Lycée
Nhóm thuốc: Thuốc dùng điều trị mắt, tai mũi họng
Dạng thuốc: Dung dịch nhỏ mắt
Sản xuất: Công ty TNHH Rohto-Mentholatum Việt Nam - VIỆT NAM
Đăng ký: Công ty TNHH Rohto-Mentholatum Việt Nam - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-26016-16

Ivis B12

Thành phần: Mỗi chai 5ml chứa: Cyanocobalamin 1mg
Ivis B12
Nhóm thuốc: Thuốc dùng điều trị mắt, tai mũi họng
Dạng thuốc: Thuốc nhỏ mắt
Sản xuất: Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - VIỆT NAM
Đăng ký: Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-24103-16

Medi-Neuro Ultra

Thành phần: Thiamin nitrat 250mg; Pyridoxin hydroclorid 250mg; Cyanocobalamin 1.000mcg
Medi-Neuro Ultra
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nén bao phim
Sản xuất: Công ty cổ phần Dược TW MEDIPLANTEX - VIỆT NAM
Đăng ký: Công ty cổ phần Dược TW MEDIPLANTEX - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-32071-19

Hepasyzin

Thành phần: Cao Cardus marianus (tương đương 140 mg Silymarin, 60 mg Silybin) 200 mg; Thiamin nitrate 4mg; Pyridoxin hydrochlorid 4mg; Nicotinamide 12mg; Calcium pantothenate 8mg; Cyanocobalamin 1,2 mcg
Hepasyzin
Nhóm thuốc: Thuốc có nguồn gốc Thảo dược, Động vật
Dạng thuốc: Viên nang mềm
Sản xuất: Dongbang Future Tech & Life Co., Ltd - HÀN QUỐC
Đăng ký: Công ty cổ phần Thương mại Hà Lan - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VN-22078-19
1 2 3 4 5 Tiếp
- Thuocbietduoc.com.vn cung cấp thông tin về hơn 30.000 loại thuốc theo toa, thuốc không kê đơn. - Các thông tin về thuốc trên Thuocbietduoc.com.vn cho mục đích tham khảo, tra cứu và không dành cho tư vấn y tế, chẩn đoán hoặc điều trị. - Khi dùng thuốc cần tuyệt đối tuân theo theo hướng dẫn của Bác sĩ
- Chúng tôi không chịu trách nhiệm về bất cứ hậu quả nào xảy ra do tự ý dùng thuốc dựa theo các thông tin trên Thuocbietduoc.com.vn
Thông tin Thuốc và Biệt Dược
- Giấy phép ICP số 235/GP-BC.
© Copyright Thuocbietduoc.com.vn
- Contact: VBCmedia, Jsc. - No 34, Louis Metropolis, Hanoi - Email: contact@thuocbietduoc.com.vn