Dạng thuốc:
thành phần:

Tìm kiếm thuốc chứa thành phần: Calci carbonat

Tổng số: 107 thuốc

Briozcal

Thành phần: Calci (dưới dạng Calci carbonat l,25g) 500mg; Vitamin D3 125IU
Briozcal - đang cập nhật ảnh
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nén bao phim
Sản xuất: Lipa Pharmaceuticals Ltd. - ÚC
Đăng ký: Công ty TNHH dược phẩm BHC - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VN-22339-19

Calci - D

Thành phần: Calci (dưới dạng Calci carbonat 750mg) 300mg; Colecalciferol (Vitamin D3) 60IU
Calci - D - đang cập nhật ảnh
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nén dài bao phim
Sản xuất: Công ty cổ phần hóa - Dược phẩm Mekophar - VIỆT NAM
Đăng ký: Công ty cổ phần hóa - Dược phẩm Mekophar - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-33734-19

Natecal D3

Thành phần: Calci nguyên tố (dưới dạng Calci carbonat) 600mg; Cholecalciferol (Vitamin D3) 400IU
Natecal D3
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nhai
Sản xuất: Italfarmaco S.A - TÂY BAN NHA
Đăng ký: Lifepharma S.P.A - Ý
Phân phối:
Số Đăng ký: VN-16314-13

Calcichew

Thành phần: Calci (dưới dạng Calci carbonat 1.250mg) 500 mg
Calcichew - đang cập nhật ảnh
Nhóm thuốc: Thuốc khác
Dạng thuốc: Viên nén
Sản xuất: Công ty cổ phần Dược phẩm Quảng Bình - VIỆT NAM
Đăng ký: Công ty cổ phần Dược phẩm Quảng Bình - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-32869-19

Fudocal

Thành phần: Calci carbonat, Tribasic calci phosphat, Calci fluorid, Magnesi hydroxyd, vitamin D3
Fudocal
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nén dài
Sản xuất: Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông - VIỆT NAM
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-11117-10

Calcium VPC 500

Thành phần: Mỗi viên chứa 500 mg calci dưới dạng: Calci lactat gluconat 2940 mg; Calci carbonat 300 mg
Calcium VPC 500
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nén sủi bọt
Sản xuất: Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long (PHARIMEXCO) - VIỆT NAM
Đăng ký: Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long (PHARIMEXCO) - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-26778-17

Calmibe 500mg/400IU

Thành phần: Calci (dưới dạng Calci carbonat DC 97 PVP) 500mg; Cholecalciferol (tương đương Vitamin D3 400IU) 4mg
Calmibe 500mg/400IU - đang cập nhật ảnh
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nén nhai
Sản xuất: Công ty TNHH Hasan-Dermapharm - VIỆT NAM
Đăng ký: Công ty TNHH Hasan-Dermapharm - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-32390-19

Morebons

Thành phần: Calci carbonat 750mg; Vitamin D3 200IU
Morebons - đang cập nhật ảnh
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nén bao phim
Sản xuất: Công ty cổ phần Dược phẩm Tipharco - VIỆT NAM
Đăng ký: Công ty CPDP Lưu Công - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-32296-19

Hồ nước

Thành phần: Mỗi 17 gam hỗn dịch chứa: Kẽm oxyd 3,4g; Calci carbonat 3,4g
Hồ nước - đang cập nhật ảnh
Nhóm thuốc: Thuốc điều trị bệnh da liễu
Dạng thuốc: Hỗn dịch dùng ngoài
Sản xuất: Công ty cổ phần hóa Dược Việt Nam - VIỆT NAM
Đăng ký: Công ty cổ phần hóa Dược Việt Nam - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-32124-19

Anticid

Thành phần: Calci carbonat 500mg
Anticid - đang cập nhật ảnh
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nén nhai
Sản xuất: Công ty cổ phần Dược phẩm IMEXPHARM - VIỆT NAM
Đăng ký: Công ty cổ phần Dược phẩm IMEXPHARM - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-31726-19

Picencal Tablet

Thành phần: Calci lactat 271,8 mg; Calci glunat hydrat 240 mg; Calci (dưới dạng calci carbonat 240mg) 152,88 mg; Ergocalciferol khô (tương đương Ergocalciferol 100 IU) 0,118 mg
Picencal Tablet
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nén bao phim
Sản xuất: Korea Prime Pharma Co., Ltd - HÀN QUỐC
Đăng ký: Saint Corporation - HÀN QUỐC
Phân phối:
Số Đăng ký: VN-19334-15

Pamejon tablet

Thành phần: Calci lactat 271,8mg; Calci gluconat 240mg; Pricipitated Calci carbonat 240mg; Dried Ergocalcipherol Granule 0,118mg
Pamejon tablet
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên bao phim
Sản xuất: Crown Pharma Co., Ltd - HÀN QUỐC
Đăng ký: Il Hwa Co., Ltd - HÀN QUỐC
Phân phối:
Số Đăng ký: VN-17453-13

Gaviscon Dual Action

Thành phần: Natri alginate 2500mg; Natri bicarbonate 106,5mg;Calci carbonate 187,5mg
Gaviscon Dual Action
Nhóm thuốc: Thuốc đường tiêu hóa
Dạng thuốc: Viên nén nhai
Sản xuất: Reckitt Benckiser Healthcare (UK) Limited - ANH
Đăng ký: Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand)., Ltd - THÁI LAN
Phân phối:
Số Đăng ký: VN-18653-15

Gaviscon Dual Action

Thành phần: Mỗi 10ml chứa: Natri alginate 500mg; Natri bicarbonate 213mg;Calci carbonate 325mg
Gaviscon Dual Action
Nhóm thuốc: Thuốc đường tiêu hóa
Dạng thuốc: Hỗn dịch uống
Sản xuất: Reckitt Benckiser Healthcare (UK) Limited - ANH
Đăng ký: Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand)., Ltd - THÁI LAN
Phân phối:
Số Đăng ký: VN-18654-15

Bonevit

Thành phần: Calci lactat gluconat tương ứng Calci 380 mg; ; Calci carbonat tương ứng Calci 120 mg
Bonevit
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nén sủi bọt
Sản xuất: Công ty Dược & trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) - VIỆT NAM
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-16853-12

Berocca Performance

Thành phần: Mỗi viên chứa: Acid ascor-bic 500mg; Biotin 150mcg; Calci carbonat 244mg tương đương Calci 97,69mg; Calci pantothenat 25mg tương đương Acid pantothenic 23mg, tương đương Calci 2,31mg; Vitamin B12 0,1%-WS Spray Dried (PI 1426) 10mg tương đương Cyano-cobala
Berocca Performance
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nén sủi bọt
Sản xuất: PT Bayer Indonesia Tbk - IN ĐÔ NÊ XI A
Đăng ký: Bayer South East Asia Pte., Ltd - XING GA PO
Phân phối:
Số Đăng ký: VN-20129-16

OKOCHI

Thành phần: Calci carbonat tương đương Calci nguyên tố 400 mg;Magnesi hydroxyd tương đương Magnesi nguyên tố 150 mg; Kẽm sulphat monohydrat tương đương Kẽm nguyên tố 5 mg;Colecalciferol (Vitamin D3) 100 UI
OKOCHI
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nén
Sản xuất: Công ty CP Dược phẩm Đạt Vi Phú (DAVIPHARM) - VIỆT NAM
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-16721-12

Calcium Sandoz 500mg

Thành phần: Calci 500mg tương đương Calci carbonat 300mg và Calci lactat gluconat 2940mg;
Calcium Sandoz 500mg
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nén sủi bọt
Sản xuất: Novartis Pharm (Pakistan)., Ltd - PA KÍT XTAN
Đăng ký: GlaxoSmithKline Pte., Ltd - XING GA PO
Phân phối:
Số Đăng ký: VN-20168-16

Natecal D3

Thành phần: Calci (dưới dạng calci carbonat) 600mg; Cholecalciferol (tương đương 0,1mg) 400 IU
Natecal D3 - đang cập nhật ảnh
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nhai
Sản xuất: Italfarmaco S.p.A - Ý
Đăng ký: Lifepharma S.P.A - Ý
Phân phối:
Số Đăng ký: VN-21313-18

Davita Bone Sugar Free

Thành phần: Calci (dưới dạng Calci carbonat 1500 mg) 600 mg; Vitamin D3 (dưới dạng Dry vitamin D3 100 GFP 4 mg) 400 IU
Davita Bone Sugar Free
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nén sủi bọt
Sản xuất: Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG - VIỆT NAM
Đăng ký: Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-23383-15
1 2 3 4 5 Tiếp
Thuoc biet duoc | Thuốc biệt dược | Thuốc | Thuoc | Nhà thuốc | Phòng khám | Bệnh viện | Công ty dược phẩm
- Các thông tin về thuốc trên Thuocbietduoc.com.vn chỉ mang tính chất tham khảo - Khi dùng thuốc cần tuyệt đối tuân theo theo hướng dẫn của Bác sĩ
- Chúng tôi không chịu trách nhiệm về bất cứ hậu quả nào xảy ra do tự ý dùng thuốc dựa theo các thông tin trên Thuocbietduoc.com.vn
"Thông tin Thuốc và Biệt Dược" - Giấy phép ICP số 235/GP-BC.
© Copyright Thuocbietduoc.com.vn - Email: contact@thuocbietduoc.com.vn