Dạng thuốc:
thành phần:

Tìm kiếm thuốc chứa thành phần: Ascorbic acid

Tổng số: 40 thuốc

Zinc Gluconate

Thành phần: Kẽm (dạng Zinc Gluconate) 10 mg, Vitaimn C (dạng Ascorbic Acid) 30 mg
Zinc Gluconate
Nhóm thuốc: Thực phẩm chức năng
Dạng thuốc: Dung dịch uống
Sản xuất: BayShore Pharma - MỸ
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: 2337/2018/ATTP-XNCB

Bio C 1000 Mg

Thành phần: Ascorbic acid 400mg, Calcium ascorbate dihydrate 400mg, Sodium ascorbate 350mg, rutoside 50mg, Hesperidin 50mg, Rosa canina (rosehips) extract ( chiết xuất tầm xuân), tương đương 250mg quả khô, Citrus bioflavonoids extract (chiết xuất cam, quýt, chanh) 25mg, Malpighia glabra (acerola) extract (chiết xuất sơri) tương đương 50mg quả khô.
Bio C 1000 Mg
Nhóm thuốc: Thực phẩm chức năng
Dạng thuốc: Viên nén bao phim
Sản xuất: BlackMores - ÚC
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: 11976/2017/ATTP- XNCB

Blackmores Pregnancy & Breast Feeding Gold

Thành phần: Concentrated omega-3 triglycerides fish 250 mg, containing omega-3 marine triglycerides 150 mg, Nicotinamide 9 mg, Ascorbic acid (vitamin C) 30 mg, Calcium carbonate (calcium 50 mg) 125 mg, Biotin 15 µg, Iron (II) glycinate (iron 5 mg) 19.22 mg, Zinc oxide (zinc 5.5 mg) 6.82 mg, Magnesium oxide-heavy (magnesium 35 mg) 58.1 mg, Selenomethionine (selenium 32.5 μg) 81.3 µg, Chromium picolinate (chromium 15 µg) 121 µg, Thiamine nitrate (vitamin B1) 700 µg, Riboflavin (vitamin B2) 700 µg, Calcium pantothenate (pantothenic acid, vitamin B5 2.5 mg) 2.73 mg, Pyridoxine hydrochloride (pyridoxine, vitamin B6 950 µg) 1.16 mg, Cyanocobalamin (vitamin B12) 1.3 µg, Cholecalciferol (vitamin D 360 IU) 9 µg, Folic acid 250 µg, D-Alpha-Tocopherol (natural vitamin E 5.22 IU) 3.5 mg, Potassium iodide (iodine 75 µg) 98.3 µg, Betacarotene (as Dunaliella salina extract equivalent to fresh cell 60 mg) 2.4 mg.
Blackmores Pregnancy & Breast Feeding Gold
Nhóm thuốc: Thực phẩm chức năng
Dạng thuốc: Viên nén bao phim
Sản xuất: BlackMores - ÚC
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: 44228/2017/ATTP- XNCB

Bio Marine Collagen

Thành phần: Marine collagen, Ascorbic acid, Zinc gluconate trihydrate
Bio Marine Collagen
Nhóm thuốc: Thực phẩm chức năng
Dạng thuốc: Viên nang cứng
Sản xuất: CareLine - ÚC
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: 17696/2015/ATTP - XNCB

Kidlac

Thành phần: Lactic Acid Bacteria 0,52%; ; ; Lactobacillius acidophilus (100 billion cfu/g); Enterococcus faecium (100 billion cfu/g); Bifidobacterium longum (50 billion cfu/g); Bifidobacterium breve (50 billion cfu/g). ; ; Phối hợp ; ; Colostrum powder, Dl-alpha-tocophreyl acetate powder, Nicotinamide, Calcium pantothenate, DHA powder, Thiamin hydrochloride, Riboflavin, Pyridoxin hydrochloride, Dry formed Viatmin A. ; ; Maltodextrin, Glucose, Vegetable cream powder, Fructo-Oligosaccharide, L-ascorbic acid, Strawberry flavor, Lactulose, Milk mineral concentrate, Milk flavor, Zinc oxide.
Kidlac
Nhóm thuốc: Thực phẩm chức năng
Dạng thuốc: Bột pha uống
Sản xuất: Cell Biotech Co., Ltd - HÀN QUỐC
Đăng ký:
Phân phối: Cty TNHH TM Dược Phẩm Đông Phương (ORIPHARM) - VIỆT NAM
Số Đăng ký: 8108/2007/YT-CNTC

Kids Smart Liquid Multi + Iron

Thành phần: Thành phần trong mỗi 5ml dung dịch uống chứa: ; - Choline Bitartrate: 153 mg; ; - Sắt (dưới dạng Ferum fumarate): 5 mg; ; - Axit Folic: 100 microgram; ; - Retinol Palmitate (equiv.Vitamin A 335 IU): 100.5 microgram RE; ; - Thiamine Hydrochloride (Vitamin B1): 700 microgram; ; - Riboflavin (Vitamin B2): 0.6 mg; ; - Nicotinamide (Vitamin B3): 5 mg; ; - Canxi Pantothenate (Vitamin B5: 2mg): 2.2 mg; ; - Pyridoxine Hydrochloride (Vitamin B6) (Equiv.to Pyridoxine: 0.6mg): 0.8 mg; ; - Biotin (Vitamin B7) 8 microgam; ; - Cyanocobalamin (Vitamin B12): 1 microgam; ; - Ascorbic Acid (Vitamin C): 60 mg; ; - Colecalciferol (Vitamin D3: 320IU): 8 microgam; ; - Kẽm (dưới dạng kẽm sulfat monohydrat: 2 mg
Kids Smart Liquid Multi + Iron
Nhóm thuốc: Thực phẩm chức năng
Dạng thuốc: Sirô
Sản xuất: Nature's Way - ÚC
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: 8113/2019/ĐKSP

C.C.LIFE

Thành phần: Mỗi 5 ml chứa: Ascorbic acid dạng Natri ascorbat…100 mg
C.C.LIFE
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Sirô
Sản xuất: Công ty cổ phần dược Trung Ương 3 - VIỆT NAM
Đăng ký: Công ty cổ phần dược Trung Ương 3 - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-16995-12

REVETIZE

Thành phần: Kẽm (như chelate amino kẽm): ......................... 15mg ; Biotin: ............................................................. 1 mg ; Cỏ đuôi ngựa: .................................................. 215 mg ; Cung cấp Silica: ............................................... 15mg ; Đồng (như Đồng sunfat): ................................... 1mg ; Vitamin B5 (Pantothenic acid): .......................... 25mg ; Sắt (như fumarate sắt): ..................................... 7.5mg ; Vitamin C (Ascorbic acid): ................................ 100mg ; Vitamin B3 (Nicotinamide): ................................ 15mg ; Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride): ............... 2mg
REVETIZE
Nhóm thuốc: Thực phẩm chức năng
Dạng thuốc: Viên nang mềm
Sản xuất: MEGA WE CARE - THÁI LAN
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: 26823/2016/ATTP-XNCB

Heramama

Thành phần: Vitamin C (ascorbic acid) 50 mg; ; Niacinamide 10 mg; ; Pantothenic acid (calcium pantothenate)5 mg; ; Vitamin B6 ( pyridoxine hydrochloride) 1,3 mg; ; Vitamin B1(thiamine monohydrate) 0,9 mg; ; Vitamin B2 (riboflavin) 0.85 mg; ; Beta carotene 750 mcg (1250 IU); ; Folic Acid (folate) 0.5 mg; ; Biotin 50 mcg; ; Vitamin D3 (cholecalciferol) 5 mcg (200 IU); ; Vitamin B12 (cyanocobalamin) 4 mcg; ; Calcium (carbonate) 100 mg; ; Magnesium (HVP* chelate) 50 mg; ; Sắt (HVP* chelate) 14 mg; ; Kẽm (HVP* chelate) 12.5 mg; ; Đồng (HVP* chelate) 1 mg; ; Dầu cá 250 mg: ; Eicosapentaenoic Acid (EPA) 10 mg; ; Docosahexaenoic Acid (DHA) 132.5 mg; ; Dịch chiết Gừng (Zingiber officinale) (rhizome) 10 mg; ; Lutein (Tagetes erecta)(flower oleoresin) 2.5 mg
Heramama
Nhóm thuốc: Thực phẩm chức năng
Dạng thuốc: Viên nang mềm
Sản xuất: Factors Group of Nutritional Companies - CA NA DA
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: 1634/2018/ATTP-XNCB

Moviccell

Thành phần: Hỗn hợp các vitamin và acid amin: Thiamine nitrate; Riboflavin; Nicotiamide; Pyridoxime; DL-Methionine; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Leucine; L-Valine; L-Isoleucine; L-Lysine; L-Phenylalanine; Retinol palmitate; Ergocalciferol; Tocopherol acetat; Ascorbic acid; Calcium pantothenate; Cyanocobalamin; Folic acid
Moviccell
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nang
Sản xuất: BRN science Co., Ltd. - HÀN QUỐC
Đăng ký: BRN science Co., Ltd. - HÀN QUỐC
Phân phối:
Số Đăng ký: VN-14486-12

Sangobion

Thành phần: Sắt Gluconat 250 mg; Magie sulphat 0,2 mg; Đồng sulphat 0,2 mg; Ascorbic acid (Vitamin C) 50 mg; Folic acid 1 mg; Vitamin B12 7,5 mcg; Sorbitol 25 mg
Sangobion
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nang cứng
Sản xuất: PT. Merck TbK - IN ĐÔ NÊ XI A
Đăng ký: Merck K.G.A.A - ĐỨC
Phân phối:
Số Đăng ký: VN-18562-14

AB Extra Bone-Care

Thành phần: Calcium amino acid chelate (Hàm lượng Calcium tương đương: 50mg) 250mg; ; ; Calcium phosphate (Hàm lượng Calcium tương đương: 133.73mg) 345mg; ; ; Calcium citrate (Hàm lượng Calcium tương đương: 66.43mg) 315.20mg; ; ; Magnesium oxide heavy (Hàm lượng Magnesium tương đương: 105.53mg) 175mg; ; ; Magnesium phosphate (Hàm lượng Magnesium tương đương: 14.05mg) 68mg; ; ; Zinc amino acid chelate (Hàm lượng Zinc tương đương: 2.0mg) 10mg; ; ; Manganese amino acid chelate (Hàm lượng Manganese tương đương 1.5mg) 15mg; ; ; Ascorbic acid (Vitamin C) 74.75mg; ; ; Cholecalciferol (Vitamin D) 2.0mcg; ; ; Folic acid (Vitamin B9) 140mcg;
AB Extra Bone-Care
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nén bao phim
Sản xuất: Sphere Healthcare Pty., Ltd - ÚC
Đăng ký: Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phương Linh - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VN-2883-07

Centovit kid+calcium

Thành phần: Vitamin A (Retinyl palmitate),Beta carotene,Vitamin C (Ascorbic acid) ; ,Vitamin D (Cholecalciferol),Vitamin E (œ Tocopheryl acetate), ; Vitamin B1 (Thiamine mononitrate),Vitamin B2 (Riboflavin), ; Vitamin PP (Niacinamide),Vitamin B6 (Pyridoxin hydrocloride), ; Folic acid,Vitamin B12 (Cyanocobalamin),Calcium (Dicalcium phosphate) ;
Centovit kid+calcium
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nén nhai
Sản xuất: Công ty TNHH Dược phẩm OPV - VIỆT NAM
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: VNB-1424-04

Semcoten

Thành phần: Tocopherol acetate, Ascorbic acid, beta Carotene 30% suspension, Ubidecarenone, Zinc oxide, Selenium 0,1%
Semcoten - đang cập nhật ảnh
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nang mềm
Sản xuất: Su Heung Capsule Co., Ltd. - HÀN QUỐC
Đăng ký: Hanbul Pharma Co., Ltd - HÀN QUỐC
Phân phối:
Số Đăng ký: VN-13718-11

Mosismin

Thành phần: DL-Methionine ........ 9.2mg ; L-Leucine .............. 9.15mg ; L-Valine ................... 5.0mg ; L-Isoleucine ............. 5.0mg ; L-Threonine ............. 5.0mg ; L-Tryptophan............ 5.0mg ; L-Phenylalanine....... 5.0mg ; Lysinehydrochloride 25.0 mg ; Retinol palmitate... 1.000IU ; Ergocalciferol........... 100IU ; Tocopherolacetat.... 5.0mg ; Thiamine nitrate....... 2.5mg ; Riboflavin................... .5mg ; Nicotinamide.......... 10.0mg ; Pyridoxin HCl......... 5.0mg ; Calcium pantothenat 2.5mg ; Cyanocobalamin .... 0.5mcg ; Folic acid .............. 100mcg ; Ascorbic acid.......... 25.0mg
Mosismin - đang cập nhật ảnh
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nang cứng
Sản xuất: SS Pharm. Co., Ltd. - HÀN QUỐC
Đăng ký: BRN science Co., Ltd. - HÀN QUỐC
Phân phối:
Số Đăng ký: VN-15744-12

Ascorneo

Thành phần: Ascorbic acid 500mg/ 1 ống (5ml)
Ascorneo - đang cập nhật ảnh
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Dung dịch tiêm
Sản xuất: CSPC Ouyi Pharmceutical Co., Ltd - TRUNG QUỐC
Đăng ký: Celltrion Pharm Inc - HÀN QUỐC
Phân phối:
Số Đăng ký: VN-19395-15

Pharmaton Fizzi

Thành phần: Standardized Panax ginseng extract G115 Pharmaton (3.6 - 4.4% ginsenosides): 40mg; Ascorbic acid 60mg; All-rac-α-Tocopheryl acetate 14,90mg dưới dạng bột α-Tocopherol acetate concentrate 29,8mg (tương đương với Vitamin E 10mg); Nicotinamide 18mg; β-Carote
Pharmaton Fizzi - đang cập nhật ảnh
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên sủi
Sản xuất: E-Pharma Trento Spa - THỤY SĨ
Đăng ký: Boehringer Ingelheim International GmbH - ĐỨC
Phân phối:
Số Đăng ký: VN-21584-18

Cengreen soft capsule

Thành phần: L-Cystein, Orotic Acid, Nicotinamid, Ascorbic acid, Pyridoxin HCl, Calcium Pantothenat, Riboflavin butyrate, Biotin
Cengreen soft capsule - đang cập nhật ảnh
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nang mềm
Sản xuất: Boram Pharma Co., Ltd - HÀN QUỐC
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: VN-9468-10

Yuhanbeecom-C

Thành phần: Thiamin nitrate, Riboflavin, Pyridoxin HCL 97% DC, Cyancobalamin 1% SD, ascorbic acid 97% DC; Calcium pantothenat, nicotinamid
Yuhanbeecom-C  - đang cập nhật ảnh
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nén
Sản xuất: Yuhan Corporation - HÀN QUỐC
Đăng ký: Kolon I Networks Corporation - HÀN QUỐC
Phân phối:
Số Đăng ký: VN-9719-10

Eurocystein Soft capsule

Thành phần: Ascorbic acid; calcium pantothenate; L-Cysteine
Eurocystein Soft capsule - đang cập nhật ảnh
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nang mềm
Sản xuất: Tai Guk Pharm. Ind Co., Ltd - HÀN QUỐC
Đăng ký: Công ty TNHH Dược phẩm 27/2 - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VN-9515-10
1 2 Tiếp

Các chỉ số trong xét nghiệm nước tiểu, cách đọc kết quả xét nghiệm nước tiểu

Xin chương trình cho tôi biết ý nghĩa các chỉ số trong xét nghiệm nước tiểu: Leukocytes (LEU ca),Nitrate (NIT),Urobilinogen (UBG),Billirubin (BIL),Protein (pro),Blood (BLD),pH,Specific Gravity (SG),Ketone (KET),Glucose (Glu),ASC (Ascorbic Acid)

- Thuocbietduoc.com.vn cung cấp thông tin về hơn 30.000 loại thuốc theo toa, thuốc không kê đơn. - Các thông tin về thuốc trên Thuocbietduoc.com.vn cho mục đích tham khảo, tra cứu và không dành cho tư vấn y tế, chẩn đoán hoặc điều trị. - Khi dùng thuốc cần tuyệt đối tuân theo theo hướng dẫn của Bác sĩ
- Chúng tôi không chịu trách nhiệm về bất cứ hậu quả nào xảy ra do tự ý dùng thuốc dựa theo các thông tin trên Thuocbietduoc.com.vn
Thông tin Thuốc và Biệt Dược
- Giấy phép ICP số 235/GP-BC.
© Copyright Thuocbietduoc.com.vn
- Contact: VBCmedia, Jsc. - No 34, Louis Metropolis, Hanoi - Email: contact@thuocbietduoc.com.vn