Dạng thuốc:
thành phần:

Tìm kiếm thuốc chứa thành phần: Pyridoxin

Tổng số: 300 thuốc

Nutroplex

Thành phần: Mỗi 5ml chứa: Vitamin A 2500 USP; Vitamin D 200 USP; Vitamin B1 (Thiamin HCl) 10mg; Vitamin B2 (Riboflavin) 1,25mg; Vitamin B3 (Niacinamide) 12,5mg; Vitamin B6 (Pyridoxin) 5mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 50mcg; sắt nguyên tố (dưới dạng sắt sulfate) 15mg
Nutroplex
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Siro
Sản xuất: Công ty TNHH United International Pharma - VIỆT NAM
Đăng ký: Công ty TNHH United International Pharma - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-30181-18

Centovit women

Thành phần: Vitamin A (Retinyl acetate),Vitamin C (Ascorbic cid),Vitamin D3 Cholecalciferol),Vitamin E (a-tocopheryl cetate),Vitamin K (Phytomenadion),Vitamin B1 (Thiamine itrate),Vitamin B2 (Riboflavin), ; Vitamin PP Niacinamide),Vitamin B6 (Pyridoxin HCl),Acid folic, ; Vitamin B12 (Cyanocobalamin),Biotin,Vitamin B5 (Calci pantothenat), ; Calci (Dicalci phosphat),Magnesi (Magnesi oxyd),Kẽm (Kẽm oxyd), ; Selen (Dạng nấm men),Đồng (Đồng sulfat),Mangan (Mangan sulfat), ; Crom (Crom picolinat),Kali (Kali clorid),Trích tinh đậu nành
Centovit women
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nén bao phim
Sản xuất: Công ty dược phẩm OPV - VIỆT NAM
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-11083-10

Lycalci

Thành phần: L-Lysine hydrochloride 1,2 g ; Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 0,016 g ; Vitamin B2 (Natri phosphat riboflavin) 0,018 g ; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 0,024 g ; Vitamin D3 (Cholecalciferol) 2400 UI ; Vitamin E (Alpha tocopheryl acetate) 0,06 g ; Vitamin PP (Niacinamid) 0,12 g ; Vitamin B5 (Calci pantothenat) 0,06 g ; Calci (Calci glycerophosphat) 0,48 g ; Phosphor (Calci glycerophosphat) 0,74 g ; ; Trong 60 ml sirô.
Lycalci
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Sirô
Sản xuất: Công ty dược phẩm OPV - VIỆT NAM
Đăng ký: Công ty dược phẩm OPV - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-26991-17

Neurobion

Thành phần: Pyridoxin HCl (vitamin B6) 200mg; Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 100mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 200mcg
Neurobion
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên bao đường
Sản xuất: PT. Merck TbK - IN ĐÔ NÊ XI A
Đăng ký: Merck K.G.A.A - ĐỨC
Phân phối:
Số Đăng ký: VN-20021-16

Silybean Comp

Thành phần: Cao cardus marianus, Thiamine hydrochloride, Pyridoxine hydrochloride, Vitamin PP, Vitamin B2, calcium pantothenate, Cyanocobalamin
Silybean Comp - đang cập nhật ảnh
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nang mềm
Sản xuất: Công ty TNHH Korea United Pharm. Int' L Inc - VIỆT NAM
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: VNB-2427-04

Gamalate B6

Thành phần: Magnesium glutamate HBr, Acid gama amino butyric, Acid gama amino beta hydroxy butyric, Pyridoxin HCl
Gamalate B6
Nhóm thuốc: Thuốc hướng tâm thần
Dạng thuốc: Viên nén bao
Sản xuất: Ferrer International S.A - TÂY BAN NHA
Đăng ký: Tedis S.A - PHÁP
Phân phối:
Số Đăng ký: VN-15642-12

Betalgine

Thành phần: Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 125 mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 125 mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 125 mcg
Betalgine
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nang cứng
Sản xuất: Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 - Nadyphar - VIỆT NAM
Đăng ký: Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 - Nadyphar - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-24694-16

Manervin Tablet

Thành phần: Magnesium Lactate, Pyridoxine hydrochloride
Manervin Tablet - đang cập nhật ảnh
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nén bao phim
Sản xuất: Korea Prime Pharma Co., Ltd - HÀN QUỐC
Đăng ký: Boram Pharma Co., Ltd - HÀN QUỐC
Phân phối:
Số Đăng ký: VN-2617-07

Magovite

Thành phần: Magnesium lactat dihydrat 470 mg; Pyridoxine HCl 5 mg
Magovite - đang cập nhật ảnh
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nén bao phim
Sản xuất: Công ty CP dược phẩm Me Di Sun - VIỆT NAM
Đăng ký: Công ty TNHH Dược phẩm Bích Châu - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-28443-17

Geotonik

Thành phần: Vitamin C (BP) 60 mg; Vitamin B2 (BP) 2 mg; Sắt Fumarat (BP) 54,76 mg; Kẽm oxit (BP) 98 mg tương đương với 4 mg kẽm; Copper gluconat (USP)14,29 mg tương đương với 2 mg đồng; Rutin 20 mg; Bột rễ nhân sâm Panax .. 40 mg; Calci cacbonat225 mg tương đương với 90 mg Calci; ; Calci pantothenat (BP) 13,75 mg tương đương với 12,60 mg acid pantothenic; Mangan sulphat monohydrat 3,08 mg tương đương với 1 mg Mangan; VitaminB12 6 mcg;Pyridoxin hydroclorid 2 mg tương đương với 1,65 mg Pyridoxin;Vitamin E 30,2 mg; Vitamin B1 2 mg; ; Nicotinamid 20 mg; Kali sulfat 17,83 mg tương đương với 8 mg Kali; ; Retinol Palmitate 5 mg tương đương với 5.000 IU Vitamin A; ; Cholecalciferol 400 mcg tương đương với 400 IU Vitamin D3
Geotonik - đang cập nhật ảnh
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nang mềm
Sản xuất: Lipa Pharmaceuticals Ltd. - ÚC
Đăng ký: Công ty cổ phần dược Trung ương Codupha - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VN-20934-18

Pharmaton Kiddi

Thành phần: Mỗi chai 100ml chứa: calci 867mg; Thiamin HCl 20mg; Riboflavin natri phosphat 23mg; Pyridoxin HCl 40mg; Cholecalciferol 67mg (2667IU); All-rac-alpha-tocopheryl acetat 100mg; Nicotinamide 133mg; Dexpanthenol 67mg; Lysine HCl 2000mg
Pharmaton Kiddi
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Sirô
Sản xuất: Pharmaton S.A - THỤY SĨ
Đăng ký: Boehringer Ingelheim International GmbH - ĐỨC
Phân phối:
Số Đăng ký: VN-6940-08

Enervon

Thành phần: Vitamin C 500mg; Vitamin B1 50mg; Riboflavin 20mg; Niacinamide 50mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 5mcg
Enervon
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên bao phim
Sản xuất: Công ty UNITED PHARMA - Việt Nam - VIỆT NAM
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-1176-06

Eyemiru 40EX

Thành phần: Mỗi 15ml chứa: Tetrahydrozolin hydrochlorid 1,5mg; Neostigmin methylsulfat 0,75mg; Chlorpheniramin maleat 4,5mg; Retinol palmitat 4500IU; Pyridoxin hydrochlorid 6,0mg; D-alpha-tocopherol acetat 7,5mg;
Eyemiru 40EX
Nhóm thuốc: Thuốc dùng điều trị mắt, tai mũi họng
Dạng thuốc: Dung dịch nhỏ mắt
Sản xuất: Nitto Medic Co.Ltd.
Đăng ký: Lion Corporation - NHẬT BẢN
Phân phối:
Số Đăng ký: VN-19227-15

Eyemiru Wash

Thành phần: Mỗi 500ml chứa: epsilon-aminocaproic acid 500mg; Chlorpheniramin maleat 15mg; Pyridoxin hydroclorid 25mg; Panthenol 25mg; D-alpha-tocopherol acetat 25mg; Kali L-Aspartat 250mg; Taurin (2-aminoethanesu
Eyemiru Wash
Nhóm thuốc: Thuốc dùng điều trị mắt, tai mũi họng
Dạng thuốc: Dung dịch rửa mắt
Sản xuất: Nitto Medic Co.Ltd.
Đăng ký: Lion Corporation - NHẬT BẢN
Phân phối:
Số Đăng ký: VN-19492-15

Trineuron

Thành phần: Fursultiamin 50mg; Pyridoxin HCl 250mg; Cyanocobalamin 0,25 mg
Trineuron
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nén bao phim
Sản xuất: Công ty cổ phần Pymepharco - VIỆT NAM
Đăng ký: Công ty cổ phần Pymepharco - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-24454-16

Nat-B

Thành phần: Thiamin mononitrat 50mg; Riboflavin 50mg; Nicotinamid 50mg; Calcium pantothenat 50mg; Pyridoxin hydrochlorid 50mg; Cyanocobalamin 50mcg; Folic acid 100mcg; Cholin bitartrat 50mg; Biotin 50mcg; Inositol 50mg;
Nat-B
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nang mềm
Sản xuất: Mega Lifesciences Pty., Ltd - THÁI LAN
Đăng ký: Mega Lifesciences Pty., Ltd - THÁI LAN
Phân phối:
Số Đăng ký: VN-18021-14

Centovit kid+calcium

Thành phần: Vitamin A (Retinyl palmitate),Beta carotene,Vitamin C (Ascorbic acid) ; ,Vitamin D (Cholecalciferol),Vitamin E (œ Tocopheryl acetate), ; Vitamin B1 (Thiamine mononitrate),Vitamin B2 (Riboflavin), ; Vitamin PP (Niacinamide),Vitamin B6 (Pyridoxin hydrocloride), ; Folic acid,Vitamin B12 (Cyanocobalamin),Calcium (Dicalcium phosphate) ;
Centovit kid+calcium
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nén nhai
Sản xuất: Công ty TNHH Dược phẩm OPV - VIỆT NAM
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: VNB-1424-04

Amorvita multi

Thành phần: Vitamin B1 (Thiamine mononitrate) 115mg; Vitamin B6 (Pyridoxine Hydrochloride) 115mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 50µg
Amorvita multi
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên sủi
Sản xuất: Công ty cổ phần TRAPHACO - VIỆT NAM
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: VNB-1128-02

B Complex C

Thành phần: Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 15mg; Vitamin B2 (Riboflavin) 10mg; Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) 5mg; Vitamin PP (Nicotinamid) 50mg; Vitamin C (Acid ascorbic) 100mg
B Complex C
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nang cứng
Sản xuất: Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha tỉnh Bình Dương - VIỆT NAM
Đăng ký: Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-27106-17

Scanneuron

Thành phần: Thiamin nitrat (vitamin B1) 100mg; Pyridoxin HCl (vitamin B6) 200mg; Cyanocobalamin (vitamin B12) 200mcg
Scanneuron
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nén bao phim
Sản xuất: Công ty liên doanh TNHH Stada-Việt Nam - VIỆT NAM
Đăng ký: Công ty liên doanh TNHH Stada-Việt Nam - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-25491-16
Trước 2 3 4 5 6 Tiếp

Viamin B6

cho em hỏi: pyridoxin hydroclocid la chat gì . co phai 1 chất có trong vitamin b6 không .

Thuoc biet duoc | Thuốc biệt dược | Thuốc | Thuoc | Nhà thuốc | Phòng khám | Bệnh viện | Công ty dược phẩm
- Các thông tin về thuốc trên Thuocbietduoc.com.vn chỉ mang tính chất tham khảo - Khi dùng thuốc cần tuyệt đối tuân theo theo hướng dẫn của Bác sĩ
- Chúng tôi không chịu trách nhiệm về bất cứ hậu quả nào xảy ra do tự ý dùng thuốc dựa theo các thông tin trên Thuocbietduoc.com.vn
"Thông tin Thuốc và Biệt Dược" - Giấy phép ICP số 235/GP-BC.
© Copyright Thuocbietduoc.com.vn - Email: contact@thuocbietduoc.com.vn