Dạng thuốc:
thành phần:

Tìm kiếm thuốc chứa thành phần: Pyridoxin

Tổng số: 300 thuốc

Minndrop

Thành phần: Allantoin; pyridoxine HCL; Tocopherol acetat; aminoethyl sulfonic acid; natri chondroitin sulfat
Minndrop
Nhóm thuốc: Thuốc dùng điều trị mắt, tai mũi họng
Dạng thuốc: Dung dịch nhỏ măt
Sản xuất: Unimed Pharm Inc - HÀN QUỐC
Đăng ký: Unimed Pharm Inc - HÀN QUỐC
Phân phối:
Số Đăng ký: VN-9883-10

Phartiton Bổ Gan

Thành phần: Sylimarin 140 mg, Vitamin PP (Nicotinamid) 24 mg, Vitamin B5 (Calci pantothenat) 16 mg, Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 8 mg, Vitamin B2 (Riboflavin) 8 mg, Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 8 mg
Phartiton Bổ Gan
Nhóm thuốc: Thực phẩm chức năng
Dạng thuốc: Viên nang mềm
Sản xuất: Công ty cổ phần Dược phẩm Trà Vinh (TV PHARM) - VIỆT NAM
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký:

Vsicelo

Thành phần: EPA (Eicosapentaenoic acid): 1.8mg, DHA (Docosahexaenoic acid): 1.2mg, Lysine hydroclorid Taurine: 12mg, Taurine: 5mg, Vitamin A (Retinol palmitat): 1000IU, Vitamin D3 (Cholecalciferol): 400IU, Vitamin E (d, l - alphatocopherol acetat):10mg, Vitamin B1 (Thiamin nitrat): 2mg, Vitamin B2 (Riboflavin): 3mg, Vitamin C (Acid ascorbic): 9mg, Vitamin B6 (Pyridoxin HCl): 1mg, Vitamin PP (Nicotinamid): 15mg, Vitamin B5 (Calcium pantothenat): 10mg, Sắt (Ferrous fumarat): 1.65mg, Magie (Magnesi oxid): 6mg, Kẽm (Zinc oxid): 0.8mg, Canxi (Calcium dibasic phosphat dihydrat và Calcium pantothenat): 21.42mg
Vsicelo
Nhóm thuốc: Thực phẩm chức năng
Dạng thuốc: Viên nang mềm
Sản xuất: Công ty TNHH US Pharma USA - VIỆT NAM
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký:

Blackmores Pregnancy & Breast Feeding Gold

Thành phần: Concentrated omega-3 triglycerides fish 250 mg, containing omega-3 marine triglycerides 150 mg, Nicotinamide 9 mg, Ascorbic acid (vitamin C) 30 mg, Calcium carbonate (calcium 50 mg) 125 mg, Biotin 15 µg, Iron (II) glycinate (iron 5 mg) 19.22 mg, Zinc oxide (zinc 5.5 mg) 6.82 mg, Magnesium oxide-heavy (magnesium 35 mg) 58.1 mg, Selenomethionine (selenium 32.5 μg) 81.3 µg, Chromium picolinate (chromium 15 µg) 121 µg, Thiamine nitrate (vitamin B1) 700 µg, Riboflavin (vitamin B2) 700 µg, Calcium pantothenate (pantothenic acid, vitamin B5 2.5 mg) 2.73 mg, Pyridoxine hydrochloride (pyridoxine, vitamin B6 950 µg) 1.16 mg, Cyanocobalamin (vitamin B12) 1.3 µg, Cholecalciferol (vitamin D 360 IU) 9 µg, Folic acid 250 µg, D-Alpha-Tocopherol (natural vitamin E 5.22 IU) 3.5 mg, Potassium iodide (iodine 75 µg) 98.3 µg, Betacarotene (as Dunaliella salina extract equivalent to fresh cell 60 mg) 2.4 mg.
Blackmores Pregnancy & Breast Feeding Gold
Nhóm thuốc: Thực phẩm chức năng
Dạng thuốc: Viên nén bao phim
Sản xuất: BlackMores - ÚC
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: 44228/2017/ATTP- XNCB

Kidlac

Thành phần: Lactic Acid Bacteria 0,52%; ; ; Lactobacillius acidophilus (100 billion cfu/g); Enterococcus faecium (100 billion cfu/g); Bifidobacterium longum (50 billion cfu/g); Bifidobacterium breve (50 billion cfu/g). ; ; Phối hợp ; ; Colostrum powder, Dl-alpha-tocophreyl acetate powder, Nicotinamide, Calcium pantothenate, DHA powder, Thiamin hydrochloride, Riboflavin, Pyridoxin hydrochloride, Dry formed Viatmin A. ; ; Maltodextrin, Glucose, Vegetable cream powder, Fructo-Oligosaccharide, L-ascorbic acid, Strawberry flavor, Lactulose, Milk mineral concentrate, Milk flavor, Zinc oxide.
Kidlac
Nhóm thuốc: Thực phẩm chức năng
Dạng thuốc: Bột pha uống
Sản xuất: Cell Biotech Co., Ltd - HÀN QUỐC
Đăng ký:
Phân phối: Cty TNHH TM Dược Phẩm Đông Phương (ORIPHARM) - VIỆT NAM
Số Đăng ký: 8108/2007/YT-CNTC

Hepalyse W PT

Thành phần: Chiết xuất gan heo (Liver extract) 100 mg; ; Chiết xuất nghệ (Tumeric extract) 36 mg; ; Vitamin B2 (Riboflavin 5'-Phosphat natri) 2 mg; ; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 4 mg; ; Vitamin PP (Niacin ) 10 mg;
Hepalyse W PT
Nhóm thuốc: Thực phẩm chức năng
Dạng thuốc: Viên nén bao đường
Sản xuất: ZERIA Pharmaceutical Co., Ltd. - NHẬT BẢN
Đăng ký: Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (F.T.PHARMA) - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: 30451/2017/ATTP-XNCB

HEPALYSE W PASILLE TYPE

Thành phần: Chiết xuất gan heo (Liver extract) 100 mg; ; Chiết xuất nghệ (Tumeric extract) 36 mg; ; Vitamin B2 (Riboflavin 5'-Phosphat natri) 2 mg; ; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 4 mg; ; Vitamin PP (Niacin ) 10 mg;
HEPALYSE W PASILLE TYPE
Nhóm thuốc: Thực phẩm chức năng
Dạng thuốc: Viên nén bao đường
Sản xuất: ZERIA Pharmaceutical Co., Ltd. - NHẬT BẢN
Đăng ký: Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (F.T.PHARMA) - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: 28863/2016/ATTP- XNCB

Hepalyse W

Thành phần: Chiết xuất gan heo (Liver extract) 100 mg; ; Chiết xuất nghệ (Tumeric extract) 54 mg; ; Chiết xuất tiêu đen (Black pepper extract) 1 mg; ; Vitamin B2 (Riboflavin 5'-Phosphat natri) 3 mg; ; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 5 mg; ; Vitamin PP (Niacin ) 12 mg;
Hepalyse W
Nhóm thuốc: Thực phẩm chức năng
Dạng thuốc: Dung dịch uống
Sản xuất: ZERIA Pharmaceutical Co., Ltd. - NHẬT BẢN
Đăng ký: Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (F.T.PHARMA) - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: 28860/2016/ATTP-XNQC

Kids Smart Vita Gummies MultiVitamin

Thành phần: Acid ascorbic (vitamin C): 20 mg; ; Nicotinamide (vitamin B3): 6 mg; ; Magiê (từ magiê phosphat dibasic trihydrate): 5 mg; ; Canxi (từ Canxi phosphat): 5 mg; ; Bột lá rau chân vịt (Spinach leaf powder): 5 mg; ; Bột củ cà-rốt (Carrot root powder): 5 mg; ; Bột củ cải đỏ (Beetroot root powder): 5 mg; ; Bột nụ hoa Actisô (Artichoke flower bud powder): 5 mg; ; Dl-alpha-Tocopheryl acetate (vitamin E): 3,5 mg; ; Kẽm (dạng kẽm oxid): 1 mg; ; Pyridoxine hydrochloride (Tương đương Pyridoxine (vitamin B6):500 mcg): 608 mcg; ; Thiamin nitrat (vitamin B1): 350 mcg; ; Riboflavin (vitamin B2): 125 mcg; ; Acid folic: 69 mcg; ; I ốt (từ Kali I ốt): 22,5 mcgv - Biotin: 8,7 mcg; ; Colecalciferol (vitamin D3 100IU) :2,5mcg; ; Cyanocobalamin (vitamin B12): 0,75 mcg;
Kids Smart Vita Gummies MultiVitamin
Nhóm thuốc: Thực phẩm chức năng
Dạng thuốc: Viên nhai
Sản xuất: Nature's Way - ÚC
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: 4404/2019/ĐKSP

Kids Smart Liquid Multi + Iron

Thành phần: Thành phần trong mỗi 5ml dung dịch uống chứa: ; - Choline Bitartrate: 153 mg; ; - Sắt (dưới dạng Ferum fumarate): 5 mg; ; - Axit Folic: 100 microgram; ; - Retinol Palmitate (equiv.Vitamin A 335 IU): 100.5 microgram RE; ; - Thiamine Hydrochloride (Vitamin B1): 700 microgram; ; - Riboflavin (Vitamin B2): 0.6 mg; ; - Nicotinamide (Vitamin B3): 5 mg; ; - Canxi Pantothenate (Vitamin B5: 2mg): 2.2 mg; ; - Pyridoxine Hydrochloride (Vitamin B6) (Equiv.to Pyridoxine: 0.6mg): 0.8 mg; ; - Biotin (Vitamin B7) 8 microgam; ; - Cyanocobalamin (Vitamin B12): 1 microgam; ; - Ascorbic Acid (Vitamin C): 60 mg; ; - Colecalciferol (Vitamin D3: 320IU): 8 microgam; ; - Kẽm (dưới dạng kẽm sulfat monohydrat: 2 mg
Kids Smart Liquid Multi + Iron
Nhóm thuốc: Thực phẩm chức năng
Dạng thuốc: Sirô
Sản xuất: Nature's Way - ÚC
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: 8113/2019/ĐKSP

Active-Meno

Thành phần: Soja-Isoflavones 50mg (from Soja concentrate 125mg); ; Calcium 500mg; ; Vitamin D3 (Cholecalcipherol) 5µg; ; Acid Folic 400µg; ; Vitamin B1 (Thiamine) 1.4mg; ; Vitamin B2 (Riboflavin) 1.6mg; ; Vitamin B6 (Pyridoxine) 2mg; ; Vitamin B12(cyanocobalamin) 3µg; ; Biotin 150µg;
Active-Meno
Nhóm thuốc: Thực phẩm chức năng
Dạng thuốc: Viên nén
Sản xuất: Queisser Pharma GmbH & Co.KG - ĐỨC
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: 1594/2012/ATTP-XNCB

Phariton

Thành phần: Vitamin A (Retinol acetat/Palmitat) 1000IU, Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 1mg, Vitamin B2 (Riboflavin) 1mg, Vitamin B5 (Calci pantothenat) 1mg, Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 1.34mg, Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 1mcg, Vitamin C (Acid ascorbic) 33.3mg, Vitamin D3 (Cholecalciferol) 270IU, Vitamin PP (Nicotinamid) 8mg. Calci (dưới dạng Dicalci phosphat) 70mg, Phosphor (dưới dạng Dicalci phosphat) 54mg, Sắt (dưới dạng Sắt sulfat) 5mg, Đồng (dưới dạng Đồng sulfat), Iot (dưới dạng Kali iodid) 1.5mcg, Magnesi (dưới dạng Magnesi sulfat) 2mg, Mangan (dưới dạng Mangan sulfat) 0.01mg, Kali (dưới dạng Kali iodid) 1mg, Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfat) 0.15mg
Phariton
Nhóm thuốc: Thực phẩm chức năng
Dạng thuốc: Viên nang mềm
Sản xuất: Công ty cổ phần Dược phẩm Trà Vinh (TV PHARM) - VIỆT NAM
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký:

Mangistad

Thành phần: Magnesi lactat dihydrat 470 mg; Pyridoxine HCl (vitamin B6) 5 mg
Mangistad
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nén bao phim tan trong ruột
Sản xuất: Stellapharm - VIỆT NAM
Đăng ký: Stellapharm - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-23355-15

Manesix

Thành phần: magnesium lactate dihydrat, Pyridoxine hydrochloride
Manesix
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nén bao phim
Sản xuất: Công ty liên doanh BV Pharma - VIỆT NAM
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-16768-12

Mekomulvit

Thành phần: Thiamin nitrat (vitamin B1) 2mg ; Riboflavin (vitamin B2) 2mg; Nicotinamid (vitamin PP) 20mg; Calci pantothenat (vitamin B5) 10mg ; Pyridoxin hydroclorid (vitamin B6) 2mg; Cyanocobalamin (vitamin B12) 0,005mg
Mekomulvit
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nén bao đường
Sản xuất: Công ty cổ phần hóa - Dược phẩm Mekophar - VIỆT NAM
Đăng ký: Công ty cổ phần hóa - Dược phẩm Mekophar - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-32572-19

Livetin-EP

Thành phần: Cao Cardus marianus, Thiamine nitrate, Pyridoxine HCl, Nicotinamide, Calci pantothenate, Cyanocobalamin
Livetin-EP
Nhóm thuốc: Thuốc có nguồn gốc Thảo dược, Động vật
Dạng thuốc: Viên nang mềm
Sản xuất: Korea E-Pharm Inc. Korea - HÀN QUỐC
Đăng ký: Công ty TNHH Dược phẩm Minh Tiến - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VN-16217-13

Lycalci

Thành phần: L-Lysine hydrochloride 1,2 g ; Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 0,016 g ; Vitamin B2 (Natri phosphat riboflavin) 0,018 g ; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 0,024 g ; Vitamin D3 (Cholecalciferol) 2400 UI ; Vitamin E (Alpha tocopheryl acetate) 0,06 g ; Vitamin PP (Niacinamid) 0,12 g ; Vitamin B5 (Calci pantothenat) 0,06 g ; Calci (Calci glycerophosphat) 0,48 g ; Phosphor (Calci glycerophosphat) 0,74 g ; ; Trong 60 ml sirô.
Lycalci
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Sirô
Sản xuất: Công ty dược phẩm OPV - VIỆT NAM
Đăng ký: Công ty dược phẩm OPV - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-26991-17

Usamagsium

Thành phần: Magnesi lactat dihydrat 470 mg; Pyridoxin HCl 5 mg
Usamagsium
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nén bao phim
Sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A - VIỆT NAM
Đăng ký: Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-20662-14

Cadineuron

Thành phần: Magnesi lactat dihydrat 470 mg; Pyridoxin hydroclorid 5 mg
Cadineuron
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nén
Sản xuất: Công ty TNHH US Pharma USA - VIỆT NAM
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-18263-13

Duchat

Thành phần: Mỗi ml chứa: Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat 66,66mg) 8,67 mg; Thiamine hydrochloride 0,2 mg; Riboflavine sodium phosphate 0,23 mg; Pyridoxine hydrochloride 0,40 mg; Cholecalciferol 1 mcg; Alpha tocopheryl acetate 1,00 mg; Nicotinamide 1,33 mg; Dexpanthenol 0,67 mg; Lysin hydrochloride 20,0 mg
Duchat
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Dung dịch uống
Sản xuất: Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội - VIỆT NAM
Đăng ký: Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-31620-19
1 2 3 4 5 Tiếp

Viamin B6

cho em hỏi: pyridoxin hydroclocid la chat gì . co phai 1 chất có trong vitamin b6 không .

- Thuocbietduoc.com.vn cung cấp thông tin về hơn 30.000 loại thuốc theo toa, thuốc không kê đơn. - Các thông tin về thuốc trên Thuocbietduoc.com.vn cho mục đích tham khảo, tra cứu và không dành cho tư vấn y tế, chẩn đoán hoặc điều trị. - Khi dùng thuốc cần tuyệt đối tuân theo theo hướng dẫn của Bác sĩ
- Chúng tôi không chịu trách nhiệm về bất cứ hậu quả nào xảy ra do tự ý dùng thuốc dựa theo các thông tin trên Thuocbietduoc.com.vn
Thông tin Thuốc và Biệt Dược
- Giấy phép ICP số 235/GP-BC.
© Copyright Thuocbietduoc.com.vn
- Contact: VBCmedia, Jsc. - No 34, Louis Metropolis, Hanoi - Email: contact@thuocbietduoc.com.vn